cozy nooks
những góc ấm cúng
hidden nooks
những góc khuất
quiet nooks
những góc yên tĩnh
reading nooks
những góc đọc sách
garden nooks
những góc vườn
charming nooks
những góc quyến rũ
secret nooks
những góc bí mật
rustic nooks
những góc mộc mạc
intimate nooks
những góc thân mật
she found a cozy nook in the library to read her book.
Cô ấy đã tìm thấy một góc nhỏ ấm cúng trong thư viện để đọc sách của mình.
the garden has many hidden nooks perfect for relaxation.
Khu vườn có nhiều góc khuất ẩn mình hoàn hảo để thư giãn.
they decorated the nooks of their home with plants.
Họ trang trí các góc nhỏ trong nhà của họ bằng cây xanh.
there are charming nooks in the café where you can enjoy your coffee.
Có nhiều góc nhỏ quyến rũ trong quán cà phê nơi bạn có thể thưởng thức tách cà phê của mình.
she loves to explore the nooks and crannies of the old town.
Cô ấy thích khám phá những góc và ngóc ngách của thị trấn cổ.
he often retreats to the quiet nooks of his garden.
Anh ấy thường tìm đến những góc yên tĩnh trong vườn của mình.
the artist found inspiration in the nooks of nature.
Nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng trong những góc của thiên nhiên.
we discovered several cozy nooks during our hike.
Chúng tôi đã phát hiện ra nhiều góc nhỏ ấm cúng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
she likes to decorate the nooks of her room with photos.
Cô ấy thích trang trí các góc nhỏ trong phòng của mình bằng những bức ảnh.
there are many nooks in the city that are perfect for picnics.
Có rất nhiều góc nhỏ trong thành phố rất lý tưởng cho những buổi dã ngoại.
cozy nooks
những góc ấm cúng
hidden nooks
những góc khuất
quiet nooks
những góc yên tĩnh
reading nooks
những góc đọc sách
garden nooks
những góc vườn
charming nooks
những góc quyến rũ
secret nooks
những góc bí mật
rustic nooks
những góc mộc mạc
intimate nooks
những góc thân mật
she found a cozy nook in the library to read her book.
Cô ấy đã tìm thấy một góc nhỏ ấm cúng trong thư viện để đọc sách của mình.
the garden has many hidden nooks perfect for relaxation.
Khu vườn có nhiều góc khuất ẩn mình hoàn hảo để thư giãn.
they decorated the nooks of their home with plants.
Họ trang trí các góc nhỏ trong nhà của họ bằng cây xanh.
there are charming nooks in the café where you can enjoy your coffee.
Có nhiều góc nhỏ quyến rũ trong quán cà phê nơi bạn có thể thưởng thức tách cà phê của mình.
she loves to explore the nooks and crannies of the old town.
Cô ấy thích khám phá những góc và ngóc ngách của thị trấn cổ.
he often retreats to the quiet nooks of his garden.
Anh ấy thường tìm đến những góc yên tĩnh trong vườn của mình.
the artist found inspiration in the nooks of nature.
Nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng trong những góc của thiên nhiên.
we discovered several cozy nooks during our hike.
Chúng tôi đã phát hiện ra nhiều góc nhỏ ấm cúng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
she likes to decorate the nooks of her room with photos.
Cô ấy thích trang trí các góc nhỏ trong phòng của mình bằng những bức ảnh.
there are many nooks in the city that are perfect for picnics.
Có rất nhiều góc nhỏ trong thành phố rất lý tưởng cho những buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay