noticeableness

[Mỹ]/ˈnəʊtɪsəblnəs/
[Anh]/ˈnoʊtɪsəblnəs/

Dịch

n. đặc tính dễ nhìn thấy hoặc được chú ý; tính nổi bật.
Word Forms
số nhiềunoticeablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

noticeableness increases

Tính dễ nhận biết tăng lên

high noticeableness

Tính dễ nhận biết cao

low noticeableness

Tính dễ nhận biết thấp

noticeableness matters

Tính dễ nhận biết quan trọng

noticeableness level

Mức độ dễ nhận biết

Câu ví dụ

the noticeableness of the new logo increased after the rebrand.

Tính dễ nhận thấy của logo mới đã tăng lên sau khi đổi thương hiệu.

her noticeableness in the room came from her bright red coat.

Tính dễ nhận thấy của cô ấy trong phòng đến từ chiếc áo khoác đỏ rực của cô.

the noticeableness of the warning signs helps improve road safety.

Tính dễ nhận thấy của các biển cảnh báo giúp cải thiện an toàn giao thông.

we tested the noticeableness of the banner against a plain background.

Chúng tôi đã kiểm tra tính dễ nhận thấy của bảng quảng cáo trên nền đơn sắc.

the noticeableness of his accent made him easy to identify on the call.

Tính dễ nhận thấy của giọng nói anh ấy khiến anh dễ được nhận ra trong cuộc gọi.

adjust the lighting to reduce the noticeableness of minor scratches.

Điều chỉnh ánh sáng để giảm tính dễ nhận thấy của những vết xước nhỏ.

the noticeableness of the stain faded after a second wash.

Tính dễ nhận thấy của vết bẩn mờ đi sau lần giặt thứ hai.

marketing relies on the noticeableness of the message, not just the product.

Quảng cáo dựa vào tính dễ nhận thấy của thông điệp, chứ không chỉ là sản phẩm.

the noticeableness of the error increased when the numbers were rounded.

Tính dễ nhận thấy của lỗi tăng lên khi các con số được làm tròn.

the noticeableness of the change was subtle at first, then obvious.

Tính dễ nhận thấy của sự thay đổi ban đầu còn tinh tế, sau đó trở nên rõ ràng.

he worried about the noticeableness of his nervous habits during interviews.

Anh lo lắng về tính dễ nhận thấy của thói quen hồi hộp của mình trong các cuộc phỏng vấn.

the noticeableness of the headline drew readers in within seconds.

Tính dễ nhận thấy của tiêu đề đã thu hút độc giả trong vài giây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay