obeyer of rules
người tuân theo các quy tắc
strict obeyers
những người tuân thủ nghiêm ngặt
obeyer's orders
lệnh của người tuân thủ
be an obeyer
hãy là một người tuân thủ
willing obeyer
người tuân thủ sẵn sàng
dutiful obeyer
người tuân thủ đầy trách nhiệm
obeyer to authority
người tuân thủ theo quyền lực
blind obeyer
người tuân thủ mù quáng
obedient obeyer
người tuân thủ và vâng lời
loyal obeyer
người tuân thủ và trung thành
the loyal subject was a willing obeyer of the king's laws.
Chủ thể trung thành là người tuân thủ sẵn sàng các quy luật của nhà vua.
he was a strict obeyer of traffic regulations, always stopping at red lights.
Anh ta là người tuân thủ nghiêm ngặt các quy định giao thông, luôn dừng lại khi đèn đỏ.
she was a quiet obeyer, rarely questioning her parents' decisions.
Cô ấy là người tuân thủ lặng lẽ, hiếm khi đặt câu hỏi về quyết định của cha mẹ.
the soldiers were trained to be unquestioning obeyers of their commanding officer.
Các binh lính được huấn luyện để trở thành những người tuân lệnh tuyệt đối của người chỉ huy.
he presented himself as an eager obeyer of company policy.
Anh ta trình bày mình là người tuân thủ nhiệt tình các chính sách của công ty.
she was a passive obeyer, letting others dictate her actions.
Cô ấy là người tuân thủ thụ động, để người khác quyết định hành động của cô ấy.
the team needed an obeyer of strategy, not someone who would improvise.
Đội cần một người tuân thủ chiến lược, không phải người sẽ ứng biến.
he was a diligent obeyer of his workout routine, seeing results quickly.
Anh ta là người tuân thủ chăm chỉ thói quen tập luyện của mình, thấy kết quả nhanh chóng.
she was a dutiful obeyer of her family traditions, upholding them with pride.
Cô ấy là người tuân thủ tận tụy các truyền thống gia đình, bảo vệ chúng bằng niềm tự hào.
the program required users to be absolute obeyers of the system prompts.
Chương trình yêu cầu người dùng phải tuyệt đối tuân thủ các hướng dẫn của hệ thống.
he was a predictable obeyer of routine, finding comfort in the familiar.
Anh ta là người tuân thủ thói quen có thể dự đoán được, tìm thấy sự thoải mái trong những điều quen thuộc.
obeyer of rules
người tuân theo các quy tắc
strict obeyers
những người tuân thủ nghiêm ngặt
obeyer's orders
lệnh của người tuân thủ
be an obeyer
hãy là một người tuân thủ
willing obeyer
người tuân thủ sẵn sàng
dutiful obeyer
người tuân thủ đầy trách nhiệm
obeyer to authority
người tuân thủ theo quyền lực
blind obeyer
người tuân thủ mù quáng
obedient obeyer
người tuân thủ và vâng lời
loyal obeyer
người tuân thủ và trung thành
the loyal subject was a willing obeyer of the king's laws.
Chủ thể trung thành là người tuân thủ sẵn sàng các quy luật của nhà vua.
he was a strict obeyer of traffic regulations, always stopping at red lights.
Anh ta là người tuân thủ nghiêm ngặt các quy định giao thông, luôn dừng lại khi đèn đỏ.
she was a quiet obeyer, rarely questioning her parents' decisions.
Cô ấy là người tuân thủ lặng lẽ, hiếm khi đặt câu hỏi về quyết định của cha mẹ.
the soldiers were trained to be unquestioning obeyers of their commanding officer.
Các binh lính được huấn luyện để trở thành những người tuân lệnh tuyệt đối của người chỉ huy.
he presented himself as an eager obeyer of company policy.
Anh ta trình bày mình là người tuân thủ nhiệt tình các chính sách của công ty.
she was a passive obeyer, letting others dictate her actions.
Cô ấy là người tuân thủ thụ động, để người khác quyết định hành động của cô ấy.
the team needed an obeyer of strategy, not someone who would improvise.
Đội cần một người tuân thủ chiến lược, không phải người sẽ ứng biến.
he was a diligent obeyer of his workout routine, seeing results quickly.
Anh ta là người tuân thủ chăm chỉ thói quen tập luyện của mình, thấy kết quả nhanh chóng.
she was a dutiful obeyer of her family traditions, upholding them with pride.
Cô ấy là người tuân thủ tận tụy các truyền thống gia đình, bảo vệ chúng bằng niềm tự hào.
the program required users to be absolute obeyers of the system prompts.
Chương trình yêu cầu người dùng phải tuyệt đối tuân thủ các hướng dẫn của hệ thống.
he was a predictable obeyer of routine, finding comfort in the familiar.
Anh ta là người tuân thủ thói quen có thể dự đoán được, tìm thấy sự thoải mái trong những điều quen thuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay