obeyer

[Mỹ]/[ˈəʊˈbɪːə(r)]/
[Anh]/[oʊˈbiːər]/

Dịch

v. Tuân thủ hoặc làm theo (quy tắc, mệnh lệnh hoặc yêu cầu).; Làm theo hướng dẫn hoặc mệnh lệnh của ai đó.
n. Người tuân lệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

obeyer of rules

người tuân theo các quy tắc

strict obeyers

những người tuân thủ nghiêm ngặt

obeyer's orders

lệnh của người tuân thủ

be an obeyer

hãy là một người tuân thủ

willing obeyer

người tuân thủ sẵn sàng

dutiful obeyer

người tuân thủ đầy trách nhiệm

obeyer to authority

người tuân thủ theo quyền lực

blind obeyer

người tuân thủ mù quáng

obedient obeyer

người tuân thủ và vâng lời

loyal obeyer

người tuân thủ và trung thành

Câu ví dụ

the loyal subject was a willing obeyer of the king's laws.

Chủ thể trung thành là người tuân thủ sẵn sàng các quy luật của nhà vua.

he was a strict obeyer of traffic regulations, always stopping at red lights.

Anh ta là người tuân thủ nghiêm ngặt các quy định giao thông, luôn dừng lại khi đèn đỏ.

she was a quiet obeyer, rarely questioning her parents' decisions.

Cô ấy là người tuân thủ lặng lẽ, hiếm khi đặt câu hỏi về quyết định của cha mẹ.

the soldiers were trained to be unquestioning obeyers of their commanding officer.

Các binh lính được huấn luyện để trở thành những người tuân lệnh tuyệt đối của người chỉ huy.

he presented himself as an eager obeyer of company policy.

Anh ta trình bày mình là người tuân thủ nhiệt tình các chính sách của công ty.

she was a passive obeyer, letting others dictate her actions.

Cô ấy là người tuân thủ thụ động, để người khác quyết định hành động của cô ấy.

the team needed an obeyer of strategy, not someone who would improvise.

Đội cần một người tuân thủ chiến lược, không phải người sẽ ứng biến.

he was a diligent obeyer of his workout routine, seeing results quickly.

Anh ta là người tuân thủ chăm chỉ thói quen tập luyện của mình, thấy kết quả nhanh chóng.

she was a dutiful obeyer of her family traditions, upholding them with pride.

Cô ấy là người tuân thủ tận tụy các truyền thống gia đình, bảo vệ chúng bằng niềm tự hào.

the program required users to be absolute obeyers of the system prompts.

Chương trình yêu cầu người dùng phải tuyệt đối tuân thủ các hướng dẫn của hệ thống.

he was a predictable obeyer of routine, finding comfort in the familiar.

Anh ta là người tuân thủ thói quen có thể dự đoán được, tìm thấy sự thoải mái trong những điều quen thuộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay