obstinates itself
kiên trì với chính mình
obstinates behavior
hành vi kiên trì
obstinates the issue
kiên trì với vấn đề
obstinates against
kiên trì chống lại
obstinates to change
kiên trì để thay đổi
obstinates and argues
kiên trì và tranh luận
obstinates in place
kiên trì ở nguyên chỗ
obstinates the process
kiên trì với quy trình
obstinates to listen
kiên trì để lắng nghe
the company faced obstinate resistance from the union.
Công ty phải đối mặt với sự kháng cự ngoan cố từ công đoàn.
he was an obstinate child who refused to apologize.
anh ấy là một đứa trẻ ngoan cố từ chối xin lỗi.
despite our pleas, she remained obstinate in her decision.
Dù chúng tôi đã kêu van, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình.
we tried to reason with the obstinate negotiator, but to no avail.
chúng tôi đã cố gắng lý lẽ với người đàm phán ngoan cố, nhưng không có kết quả gì.
the obstinate old man wouldn't change his ways.
người đàn ông già ngoan cố không thay đổi thói quen của mình.
dealing with obstinate clients can be frustrating for salespeople.
việc xử lý các khách hàng ngoan cố có thể gây khó chịu cho các nhân viên bán hàng.
her obstinate belief in her own abilities served her well.
sự tin tưởng ngoan cố vào khả năng của chính mình đã giúp cô ấy rất nhiều.
the obstinate dog wouldn't budge from his favorite spot.
con chó ngoan cố không rời khỏi chỗ yêu thích của nó.
he showed obstinate loyalty to his political party.
anh ấy thể hiện lòng trung thành ngoan cố với đảng chính trị của mình.
the project was delayed due to obstinate bureaucratic processes.
dự án bị chậm trễ do các quy trình quan liêu ngoan cố.
she was known for her obstinate refusal to compromise.
cô ấy nổi tiếng với sự từ chối ngoan cố không nhượng bộ.
obstinates itself
kiên trì với chính mình
obstinates behavior
hành vi kiên trì
obstinates the issue
kiên trì với vấn đề
obstinates against
kiên trì chống lại
obstinates to change
kiên trì để thay đổi
obstinates and argues
kiên trì và tranh luận
obstinates in place
kiên trì ở nguyên chỗ
obstinates the process
kiên trì với quy trình
obstinates to listen
kiên trì để lắng nghe
the company faced obstinate resistance from the union.
Công ty phải đối mặt với sự kháng cự ngoan cố từ công đoàn.
he was an obstinate child who refused to apologize.
anh ấy là một đứa trẻ ngoan cố từ chối xin lỗi.
despite our pleas, she remained obstinate in her decision.
Dù chúng tôi đã kêu van, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình.
we tried to reason with the obstinate negotiator, but to no avail.
chúng tôi đã cố gắng lý lẽ với người đàm phán ngoan cố, nhưng không có kết quả gì.
the obstinate old man wouldn't change his ways.
người đàn ông già ngoan cố không thay đổi thói quen của mình.
dealing with obstinate clients can be frustrating for salespeople.
việc xử lý các khách hàng ngoan cố có thể gây khó chịu cho các nhân viên bán hàng.
her obstinate belief in her own abilities served her well.
sự tin tưởng ngoan cố vào khả năng của chính mình đã giúp cô ấy rất nhiều.
the obstinate dog wouldn't budge from his favorite spot.
con chó ngoan cố không rời khỏi chỗ yêu thích của nó.
he showed obstinate loyalty to his political party.
anh ấy thể hiện lòng trung thành ngoan cố với đảng chính trị của mình.
the project was delayed due to obstinate bureaucratic processes.
dự án bị chậm trễ do các quy trình quan liêu ngoan cố.
she was known for her obstinate refusal to compromise.
cô ấy nổi tiếng với sự từ chối ngoan cố không nhượng bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay