ocean-crossing

[Mỹ]/[ˈəʊʃən ˈkrɒsɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊʃən ˈkrɑːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Qua biển; qua đại dương.
n. Hành động vượt qua đại dương; chuyến hải hành; hành trình hoặc tuyến đường qua đại dương.

Cụm từ & Cách kết hợp

ocean-crossing voyage

Vietnamese_translation

ocean-crossing ship

Vietnamese_translation

ocean-crossing route

Vietnamese_translation

ocean-crossing journey

Vietnamese_translation

ocean-crossing cable

Vietnamese_translation

ocean-crossing tanker

Vietnamese_translation

ocean-crossing adventure

Vietnamese_translation

ocean-crossing link

Vietnamese_translation

ocean-crossing data

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cargo ship began its long ocean-crossing journey yesterday.

Tàu chở hàng đã bắt đầu chuyến hành trình vượt đại dương dài ngày hôm qua.

we planned a thrilling ocean-crossing adventure on our sailboat.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một cuộc phiêu lưu đầy kịch tính vượt đại dương trên con thuyền buồm của mình.

the research team is studying ocean-crossing currents and their impact.

Đội ngũ nghiên cứu đang nghiên cứu các dòng chảy vượt đại dương và tác động của chúng.

the company announced a new ocean-crossing cable project to improve connectivity.

Công ty đã công bố một dự án cáp vượt đại dương mới nhằm cải thiện kết nối.

the bird completed a remarkable ocean-crossing migration to find food.

Con chim đã hoàn thành một chuyến di cư vượt đại dương ấn tượng để tìm thức ăn.

the explorers faced challenging conditions during their ocean-crossing expedition.

Các nhà thám hiểm đã đối mặt với điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm vượt đại dương của họ.

the container ship made a swift ocean-crossing to reach its destination.

Tàu container đã thực hiện một chuyến vượt đại dương nhanh chóng để đến điểm đến của mình.

the historical event involved a daring ocean-crossing in a small boat.

Sự kiện lịch sử này liên quan đến một hành trình vượt đại dương liều lĩnh trên một chiếc thuyền nhỏ.

the scientists tracked the ocean-crossing movements of marine animals.

Các nhà khoa học đã theo dõi các hành vi di chuyển vượt đại dương của động vật biển.

the submarine successfully completed its ocean-crossing test run.

Tàu ngầm đã thành công trong việc hoàn thành chuyến chạy thử vượt đại dương của nó.

the company is investing in ocean-crossing infrastructure for faster trade.

Công ty đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng vượt đại dương để thúc đẩy thương mại nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay