operationality levels
Mức độ vận hành
assess operationality
Đánh giá tính vận hành
operationality metrics
Chỉ số tính vận hành
operationality index
Chỉ số vận hành
operationality assessment
Đánh giá tính vận hành
operationality requirements
Yêu cầu về tính vận hành
improve operationality
Cải thiện tính vận hành
operationality standards
Chuẩn mực về tính vận hành
operationality framework
Khung vận hành
operationality monitoring
Giám sát tính vận hành
the operationality of our backup systems is critical for disaster recovery.
Tính khả thi của hệ thống dự phòng của chúng tôi là rất quan trọng cho việc phục hồi thảm họa.
we conducted a comprehensive operationality assessment before launching the new platform.
Chúng tôi đã tiến hành đánh giá tính khả thi toàn diện trước khi ra mắt nền tảng mới.
regular testing ensures the operationality of all safety equipment.
Việc kiểm tra định kỳ đảm bảo tính khả thi của tất cả thiết bị an toàn.
the operationality standards for medical devices are extremely strict.
Chuẩn tính khả thi cho các thiết bị y tế là cực kỳ nghiêm ngặt.
our team works around the clock to maintain full operationality of the network.
Đội ngũ của chúng tôi làm việc liên tục để duy trì tính khả thi đầy đủ của mạng.
the operationality report reveals that all systems are functioning at optimal levels.
Báo cáo tính khả thi cho thấy tất cả các hệ thống đang hoạt động ở mức tối ưu.
operationality verification is required before any nuclear facility can commence operations.
Việc xác minh tính khả thi là bắt buộc trước khi bất kỳ cơ sở hạt nhân nào có thể bắt đầu hoạt động.
the operationality criteria for aerospace components exceed those of standard industrial equipment.
Chuẩn tính khả thi cho các bộ phận hàng không vũ trụ vượt qua những tiêu chuẩn của thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn.
we achieved full operationality of the factory three months ahead of schedule.
Chúng tôi đã đạt được tính khả thi đầy đủ của nhà máy ba tháng trước thời hạn dự kiến.
the operationality monitoring system alerts us to any potential failures.
Hệ thống giám sát tính khả thi cảnh báo chúng tôi về bất kỳ sự cố tiềm tàng nào.
operationality certification is mandatory for all commercial aircraft.
Chứng nhận tính khả thi là bắt buộc cho tất cả các máy bay thương mại.
the operationality level of our servers has improved significantly after the upgrade.
Mức độ tính khả thi của các máy chủ của chúng tôi đã cải thiện đáng kể sau khi nâng cấp.
ensuring operationality during peak hours remains our top priority.
Đảm bảo tính khả thi trong giờ cao điểm vẫn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
operationality levels
Mức độ vận hành
assess operationality
Đánh giá tính vận hành
operationality metrics
Chỉ số tính vận hành
operationality index
Chỉ số vận hành
operationality assessment
Đánh giá tính vận hành
operationality requirements
Yêu cầu về tính vận hành
improve operationality
Cải thiện tính vận hành
operationality standards
Chuẩn mực về tính vận hành
operationality framework
Khung vận hành
operationality monitoring
Giám sát tính vận hành
the operationality of our backup systems is critical for disaster recovery.
Tính khả thi của hệ thống dự phòng của chúng tôi là rất quan trọng cho việc phục hồi thảm họa.
we conducted a comprehensive operationality assessment before launching the new platform.
Chúng tôi đã tiến hành đánh giá tính khả thi toàn diện trước khi ra mắt nền tảng mới.
regular testing ensures the operationality of all safety equipment.
Việc kiểm tra định kỳ đảm bảo tính khả thi của tất cả thiết bị an toàn.
the operationality standards for medical devices are extremely strict.
Chuẩn tính khả thi cho các thiết bị y tế là cực kỳ nghiêm ngặt.
our team works around the clock to maintain full operationality of the network.
Đội ngũ của chúng tôi làm việc liên tục để duy trì tính khả thi đầy đủ của mạng.
the operationality report reveals that all systems are functioning at optimal levels.
Báo cáo tính khả thi cho thấy tất cả các hệ thống đang hoạt động ở mức tối ưu.
operationality verification is required before any nuclear facility can commence operations.
Việc xác minh tính khả thi là bắt buộc trước khi bất kỳ cơ sở hạt nhân nào có thể bắt đầu hoạt động.
the operationality criteria for aerospace components exceed those of standard industrial equipment.
Chuẩn tính khả thi cho các bộ phận hàng không vũ trụ vượt qua những tiêu chuẩn của thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn.
we achieved full operationality of the factory three months ahead of schedule.
Chúng tôi đã đạt được tính khả thi đầy đủ của nhà máy ba tháng trước thời hạn dự kiến.
the operationality monitoring system alerts us to any potential failures.
Hệ thống giám sát tính khả thi cảnh báo chúng tôi về bất kỳ sự cố tiềm tàng nào.
operationality certification is mandatory for all commercial aircraft.
Chứng nhận tính khả thi là bắt buộc cho tất cả các máy bay thương mại.
the operationality level of our servers has improved significantly after the upgrade.
Mức độ tính khả thi của các máy chủ của chúng tôi đã cải thiện đáng kể sau khi nâng cấp.
ensuring operationality during peak hours remains our top priority.
Đảm bảo tính khả thi trong giờ cao điểm vẫn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay