overhangs

[Mỹ]/ˈəʊvəhæŋz/
[Anh]/ˈoʊvərhæŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kéo dài hoặc treo lên một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

rock overhangs

vách đá nhô ra

tree overhangs

cành cây vươn ra

roof overhangs

mái nhà nhô ra

cliff overhangs

vực đá nhô ra

building overhangs

tòa nhà nhô ra

balcony overhangs

ban công nhô ra

eaves overhangs

mái hiên nhô ra

canopy overhangs

mái che nhô ra

awning overhangs

bạt che nắng nhô ra

path overhangs

đường đi nhô ra

Câu ví dụ

the balcony overhangs the garden below.

ban công nhô ra trên khu vườn bên dưới.

the roof overhangs the entrance to provide shade.

mái nhà nhô ra phía trước cửa để tạo bóng mát.

the cliff overhangs the river, creating a dramatic view.

vách đá nhô ra trên sông, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.

he noticed that the tree branches overhang the pathway.

anh ta nhận thấy rằng những cành cây nhô ra trên con đường đi bộ.

the awning overhangs the patio to protect from rain.

mái hiên nhô ra trên sân hiên để bảo vệ khỏi mưa.

the eaves overhang the walls to prevent water damage.

mái đua nhô ra ngoài tường để ngăn ngừa hư hỏng do nước.

the rock formation overhangs the campsite, providing shelter.

hệ thống đá nhô ra trên khu cắm trại, cung cấp nơi trú ẩn.

the ledge overhangs the ocean, offering breathtaking views.

mỏm đá nhô ra trên đại dương, mang đến những tầm nhìn ngoạn mục.

the building's design includes a roof that overhangs the upper floors.

thiết kế của tòa nhà bao gồm một mái nhà nhô ra phía trên các tầng trên.

the sign overhangs the street, making it visible from afar.

bảng hiệu nhô ra trên đường phố, giúp mọi người nhìn thấy từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay