overhyping it
quá mức phóng đại
stop overhyping
ngừng quá mức phóng đại
avoiding overhyping
tránh quá mức phóng đại
was overhyping
đã quá mức phóng đại
too much overhyping
quá mức phóng đại quá nhiều
overhyping expectations
quá mức phóng đại kỳ vọng
without overhyping
không quá mức phóng đại
overhyping launch
quá mức phóng đại việc ra mắt
end overhyping
kết thúc việc quá mức phóng đại
the new restaurant is getting a lot of overhyping, but the food is just average.
Quán ăn mới đang được quá nhiều sự quảng bá, nhưng món ăn chỉ ở mức trung bình.
i worry about the potential disappointment after all the overhyping surrounding the movie.
Tôi lo lắng về sự thất vọng tiềm tàng sau tất cả sự quảng bá quá mức xung quanh bộ phim.
there's a lot of overhyping around ai, but practical applications are still limited.
Có rất nhiều sự quảng bá quá mức xung quanh AI, nhưng ứng dụng thực tế vẫn còn hạn chế.
don't believe all the overhyping; do your own research before investing.
Đừng tin vào tất cả sự quảng bá quá mức; hãy tự nghiên cứu trước khi đầu tư.
the product launch suffered from overhyping and failed to meet expectations.
Chiến dịch ra mắt sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi sự quảng bá quá mức và không đáp ứng được kỳ vọng.
i'm skeptical of anything with so much overhyping in the media.
Tôi hoài nghi bất cứ điều gì có quá nhiều sự quảng bá trong truyền thông.
the band's debut album was plagued by overhyping, which hurt their sales.
Bản album đầu tay của ban nhạc bị ảnh hưởng bởi sự quảng bá quá mức, điều này đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của họ.
let's avoid the overhyping and focus on delivering a quality product.
Hãy tránh sự quảng bá quá mức và tập trung vào cung cấp sản phẩm chất lượng.
the conference was heavily overhyping the keynote speaker's presentation.
Hội nghị đã quá mức quảng bá bài phát biểu của diễn giả chính.
i'm tired of the constant overhyping of social media trends.
Tôi đã chán với việc liên tục quảng bá quá mức các xu hướng mạng xã hội.
the game's release was overshadowed by excessive overhyping.
Việc ra mắt trò chơi đã bị che lấp bởi sự quảng bá quá mức.
overhyping it
quá mức phóng đại
stop overhyping
ngừng quá mức phóng đại
avoiding overhyping
tránh quá mức phóng đại
was overhyping
đã quá mức phóng đại
too much overhyping
quá mức phóng đại quá nhiều
overhyping expectations
quá mức phóng đại kỳ vọng
without overhyping
không quá mức phóng đại
overhyping launch
quá mức phóng đại việc ra mắt
end overhyping
kết thúc việc quá mức phóng đại
the new restaurant is getting a lot of overhyping, but the food is just average.
Quán ăn mới đang được quá nhiều sự quảng bá, nhưng món ăn chỉ ở mức trung bình.
i worry about the potential disappointment after all the overhyping surrounding the movie.
Tôi lo lắng về sự thất vọng tiềm tàng sau tất cả sự quảng bá quá mức xung quanh bộ phim.
there's a lot of overhyping around ai, but practical applications are still limited.
Có rất nhiều sự quảng bá quá mức xung quanh AI, nhưng ứng dụng thực tế vẫn còn hạn chế.
don't believe all the overhyping; do your own research before investing.
Đừng tin vào tất cả sự quảng bá quá mức; hãy tự nghiên cứu trước khi đầu tư.
the product launch suffered from overhyping and failed to meet expectations.
Chiến dịch ra mắt sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi sự quảng bá quá mức và không đáp ứng được kỳ vọng.
i'm skeptical of anything with so much overhyping in the media.
Tôi hoài nghi bất cứ điều gì có quá nhiều sự quảng bá trong truyền thông.
the band's debut album was plagued by overhyping, which hurt their sales.
Bản album đầu tay của ban nhạc bị ảnh hưởng bởi sự quảng bá quá mức, điều này đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của họ.
let's avoid the overhyping and focus on delivering a quality product.
Hãy tránh sự quảng bá quá mức và tập trung vào cung cấp sản phẩm chất lượng.
the conference was heavily overhyping the keynote speaker's presentation.
Hội nghị đã quá mức quảng bá bài phát biểu của diễn giả chính.
i'm tired of the constant overhyping of social media trends.
Tôi đã chán với việc liên tục quảng bá quá mức các xu hướng mạng xã hội.
the game's release was overshadowed by excessive overhyping.
Việc ra mắt trò chơi đã bị che lấp bởi sự quảng bá quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay