avoiding overstatements
Tránh phóng đại
minimize overstatements
Giảm thiểu phóng đại
overstatements abound
Có nhiều sự phóng đại
flagging overstatements
Ghi chú về sự phóng đại
correcting overstatements
Sửa chữa sự phóng đại
reducing overstatements
Giảm bớt sự phóng đại
exaggerated overstatements
Phóng đại quá mức
preventing overstatements
Ngăn chặn sự phóng đại
addressing overstatements
Xử lý sự phóng đại
highlighting overstatements
Nổi bật sự phóng đại
the restaurant claimed their pizza was the best in the world, a clear overstatement.
Quán ăn tuyên bố chiếc pizza của họ là tốt nhất thế giới, một lời khẳng định quá mức.
he said he could finish the project in a day, a massive overstatement given its complexity.
Ông ấy nói rằng mình có thể hoàn thành dự án trong một ngày, một lời khẳng định quá mức xét đến tính phức tạp của nó.
her enthusiasm for the movie bordered on an overstatement; it was just okay.
Sự hào hứng của cô ấy về bộ phim gần như là một lời khẳng định quá mức; nó chỉ vừa đủ.
the politician's promises of immediate economic prosperity were a significant overstatement.
Những lời hứa về sự thịnh vượng kinh tế ngay lập tức của chính trị gia là một lời khẳng định quá mức đáng kể.
describing the concert as "life-changing" was a considerable overstatement.
Mô tả buổi hòa nhạc là "thay đổi cuộc đời" là một lời khẳng định quá mức.
calling the small delay a "major crisis" was a ridiculous overstatement.
Gọi sự chậm trễ nhỏ là "thảm họa lớn" là một lời khẳng định quá mức vô lý.
the company's claims of market dominance were a blatant overstatement.
Các tuyên bố của công ty về sự thống trị thị trường là một lời khẳng định quá mức trắng trợn.
he made an overstatement about his athletic abilities to impress her.
Ông ấy đã phóng đại về khả năng thể thao của mình để gây ấn tượng với cô ấy.
the report contained several overstatements regarding the project's success.
Báo cáo chứa nhiều lời khẳng định quá mức liên quan đến sự thành công của dự án.
it was an overstatement to say she knew everything about the subject.
Là một lời khẳng định quá mức khi nói rằng cô ấy biết tất cả về chủ đề đó.
his reaction to the minor inconvenience was a complete overstatement.
Phản ứng của anh ấy với sự bất tiện nhỏ là một lời khẳng định hoàn toàn quá mức.
avoiding overstatements
Tránh phóng đại
minimize overstatements
Giảm thiểu phóng đại
overstatements abound
Có nhiều sự phóng đại
flagging overstatements
Ghi chú về sự phóng đại
correcting overstatements
Sửa chữa sự phóng đại
reducing overstatements
Giảm bớt sự phóng đại
exaggerated overstatements
Phóng đại quá mức
preventing overstatements
Ngăn chặn sự phóng đại
addressing overstatements
Xử lý sự phóng đại
highlighting overstatements
Nổi bật sự phóng đại
the restaurant claimed their pizza was the best in the world, a clear overstatement.
Quán ăn tuyên bố chiếc pizza của họ là tốt nhất thế giới, một lời khẳng định quá mức.
he said he could finish the project in a day, a massive overstatement given its complexity.
Ông ấy nói rằng mình có thể hoàn thành dự án trong một ngày, một lời khẳng định quá mức xét đến tính phức tạp của nó.
her enthusiasm for the movie bordered on an overstatement; it was just okay.
Sự hào hứng của cô ấy về bộ phim gần như là một lời khẳng định quá mức; nó chỉ vừa đủ.
the politician's promises of immediate economic prosperity were a significant overstatement.
Những lời hứa về sự thịnh vượng kinh tế ngay lập tức của chính trị gia là một lời khẳng định quá mức đáng kể.
describing the concert as "life-changing" was a considerable overstatement.
Mô tả buổi hòa nhạc là "thay đổi cuộc đời" là một lời khẳng định quá mức.
calling the small delay a "major crisis" was a ridiculous overstatement.
Gọi sự chậm trễ nhỏ là "thảm họa lớn" là một lời khẳng định quá mức vô lý.
the company's claims of market dominance were a blatant overstatement.
Các tuyên bố của công ty về sự thống trị thị trường là một lời khẳng định quá mức trắng trợn.
he made an overstatement about his athletic abilities to impress her.
Ông ấy đã phóng đại về khả năng thể thao của mình để gây ấn tượng với cô ấy.
the report contained several overstatements regarding the project's success.
Báo cáo chứa nhiều lời khẳng định quá mức liên quan đến sự thành công của dự án.
it was an overstatement to say she knew everything about the subject.
Là một lời khẳng định quá mức khi nói rằng cô ấy biết tất cả về chủ đề đó.
his reaction to the minor inconvenience was a complete overstatement.
Phản ứng của anh ấy với sự bất tiện nhỏ là một lời khẳng định hoàn toàn quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay