pearlescence effect
Hiệu ứng lấp lánh
showing pearlescence
Hiển thị lấp lánh
pearlescence shimmer
Hiệu ứng lấp lánh
with pearlescence
Có lấp lánh
pearlescence finish
Hoàn thiện lấp lánh
achieving pearlescence
Đạt được lấp lánh
pearlescence tone
Tông lấp lánh
create pearlescence
Tạo ra lấp lánh
subtle pearlescence
Lấp lánh tinh tế
the oyster's shell displayed a beautiful pearlescence.
Vỏ sò tỏa ra một vẻ lấp lánh tuyệt đẹp.
she loved the pearlescence of the moonlit water.
Cô ấy yêu vẻ lấp lánh của nước dưới ánh trăng.
the fabric had a subtle pearlescence that caught the light.
Vải có một vẻ lấp lánh tinh tế phản chiếu ánh sáng.
the makeup contained pigments to create a pearlescence effect.
Sản phẩm trang điểm chứa các loại phấn để tạo hiệu ứng lấp lánh.
the artist skillfully captured the pearlescence in the painting.
Nghệ sĩ khéo léo thể hiện vẻ lấp lánh trong bức tranh.
the soap left a delicate pearlescence on her skin.
Xà phòng để lại một vẻ lấp lánh tinh tế trên da cô ấy.
the nail polish offered a stunning pearlescence finish.
Màu sơn móng tay mang đến một hiệu ứng lấp lánh tuyệt đẹp.
the camera lens featured a pearlescence coating for reduced glare.
Ống kính máy ảnh có lớp phủ lấp lánh để giảm chói.
the eyeshadow shimmered with a soft pearlescence.
Màu mắt lấp lánh nhẹ nhàng.
the interior design incorporated elements of pearlescence and shimmer.
Thiết kế nội thất kết hợp các yếu tố lấp lánh và ánh sáng lấp lánh.
the paint’s pearlescence gave the wall a luxurious feel.
Chất lấp lánh của sơn mang lại cảm giác sang trọng cho bức tường.
pearlescence effect
Hiệu ứng lấp lánh
showing pearlescence
Hiển thị lấp lánh
pearlescence shimmer
Hiệu ứng lấp lánh
with pearlescence
Có lấp lánh
pearlescence finish
Hoàn thiện lấp lánh
achieving pearlescence
Đạt được lấp lánh
pearlescence tone
Tông lấp lánh
create pearlescence
Tạo ra lấp lánh
subtle pearlescence
Lấp lánh tinh tế
the oyster's shell displayed a beautiful pearlescence.
Vỏ sò tỏa ra một vẻ lấp lánh tuyệt đẹp.
she loved the pearlescence of the moonlit water.
Cô ấy yêu vẻ lấp lánh của nước dưới ánh trăng.
the fabric had a subtle pearlescence that caught the light.
Vải có một vẻ lấp lánh tinh tế phản chiếu ánh sáng.
the makeup contained pigments to create a pearlescence effect.
Sản phẩm trang điểm chứa các loại phấn để tạo hiệu ứng lấp lánh.
the artist skillfully captured the pearlescence in the painting.
Nghệ sĩ khéo léo thể hiện vẻ lấp lánh trong bức tranh.
the soap left a delicate pearlescence on her skin.
Xà phòng để lại một vẻ lấp lánh tinh tế trên da cô ấy.
the nail polish offered a stunning pearlescence finish.
Màu sơn móng tay mang đến một hiệu ứng lấp lánh tuyệt đẹp.
the camera lens featured a pearlescence coating for reduced glare.
Ống kính máy ảnh có lớp phủ lấp lánh để giảm chói.
the eyeshadow shimmered with a soft pearlescence.
Màu mắt lấp lánh nhẹ nhàng.
the interior design incorporated elements of pearlescence and shimmer.
Thiết kế nội thất kết hợp các yếu tố lấp lánh và ánh sáng lấp lánh.
the paint’s pearlescence gave the wall a luxurious feel.
Chất lấp lánh của sơn mang lại cảm giác sang trọng cho bức tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay