permeabilisation

[Mỹ]/pɜːˌmiːəbaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/pɚˌmiəbəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình làm cho thấm hoặc trở nên thấm, đặc biệt là phương pháp xử lý các tế bào để làm màng của chúng thấm các chất không thể vượt qua chúng một cách bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

cell permeabilisation

thẩm thấu hóa tế bào

membrane permeabilisation

thẩm thấu hóa màng

efficient permeabilisation

thẩm thấu hóa hiệu quả

complete permeabilisation

thẩm thấu hóa hoàn toàn

partial permeabilisation

thẩm thấu hóa một phần

permeabilisation method

phương pháp thẩm thấu hóa

permeabilisation technique

kỹ thuật thẩm thấu hóa

permeabilisation agent

chất thẩm thấu hóa

chemical permeabilisation

thẩm thấu hóa hóa học

during permeabilisation

trong quá trình thẩm thấu hóa

Câu ví dụ

cell permeabilisation is a critical step in intracellular drug delivery applications.

Perme hóa tế bào là bước quan trọng trong các ứng dụng giao thuốc vào tế bào.

the permeabilisation protocol was optimized to minimize cell damage while maximizing uptake.

Giao thức thấm tế bào đã được tối ưu hóa để giảm thiểu tổn thương tế bào trong khi tối đa hóa sự hấp thụ.

membrane permeabilisation can be achieved using various detergent-based reagents.

Perme hóa màng có thể đạt được bằng cách sử dụng nhiều loại chất hoạt động bề mặt khác nhau.

permeabilisation efficiency varies significantly between different cell types and conditions.

Hiệu quả thấm tế bào thay đổi đáng kể giữa các loại tế bào và điều kiện khác nhau.

researchers developed a novel permeabilisation technique for difficult-to-transfect cells.

Nghiên cứu viên đã phát triển một kỹ thuật thấm tế bào mới cho các tế bào khó chuyển gen.

the permeabilisation buffer composition directly affects the viability of treated cells.

Thành phần dung dịch thấm tế bào ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót của các tế bào đã xử lý.

permeabilisation treatment enables fluorescent dyes to enter cells for imaging purposes.

Điều trị thấm tế bào cho phép các chất nhuộm huỳnh quang đi vào tế bào để mục đích hình ảnh học.

a standard permeabilisation assay was performed to assess membrane integrity.

Một bài kiểm tra thấm tế bào tiêu chuẩn được thực hiện để đánh giá tính toàn vẹn của màng.

optimized permeabilisation conditions are essential for consistent experimental results.

Các điều kiện thấm tế bào tối ưu là cần thiết cho kết quả thí nghiệm nhất quán.

saponin is commonly used as a permeabilisation agent in histological studies.

Saponin thường được sử dụng như một tác nhân thấm tế bào trong các nghiên cứu mô học.

the permeabilisation system allows for controlled delivery of therapeutic molecules.

Hệ thống thấm tế bào cho phép giao các phân tử điều trị một cách kiểm soát.

each permeabilisation step must be carefully timed to prevent cell death.

Mỗi bước thấm tế bào phải được định thời cẩn thận để tránh chết tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay