she perseveres
Cô ấy bền bỉ
he perseveres
Anh ấy bền bỉ
always perseveres
luôn bền bỉ
perseveres through
vượt qua bằng sự bền bỉ
successfully perseveres
thành công nhờ sự bền bỉ
truly perseveres
thực sự bền bỉ
perseveres against
bền bỉ chống lại
perseveres despite
bền bỉ bất chấp
she always perseveres
Cô ấy luôn bền bỉ
he truly perseveres
Anh ấy thực sự bền bỉ
she perseveres through difficult times.
Cô ấy kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.
he always perseveres in achieving his goals.
Anh ấy luôn kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
the athlete perseveres despite the injuries.
Vận động viên kiên trì dù gặp phải chấn thương.
she perseveres with her studies every day.
Cô ấy kiên trì với việc học hành mỗi ngày.
he perseveres to improve his skills.
Anh ấy kiên trì để cải thiện kỹ năng của mình.
they perseveres in the face of adversity.
Họ kiên trì đối mặt với nghịch cảnh.
she perseveres even when others give up.
Cô ấy kiên trì ngay cả khi người khác bỏ cuộc.
he perseveres to find a solution to the problem.
Anh ấy kiên trì để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
the team perseveres through tough competition.
Đội ngũ kiên trì vượt qua sự cạnh tranh khốc liệt.
with determination, she perseveres in her career.
Với sự quyết tâm, cô ấy kiên trì trong sự nghiệp của mình.
she perseveres
Cô ấy bền bỉ
he perseveres
Anh ấy bền bỉ
always perseveres
luôn bền bỉ
perseveres through
vượt qua bằng sự bền bỉ
successfully perseveres
thành công nhờ sự bền bỉ
truly perseveres
thực sự bền bỉ
perseveres against
bền bỉ chống lại
perseveres despite
bền bỉ bất chấp
she always perseveres
Cô ấy luôn bền bỉ
he truly perseveres
Anh ấy thực sự bền bỉ
she perseveres through difficult times.
Cô ấy kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.
he always perseveres in achieving his goals.
Anh ấy luôn kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
the athlete perseveres despite the injuries.
Vận động viên kiên trì dù gặp phải chấn thương.
she perseveres with her studies every day.
Cô ấy kiên trì với việc học hành mỗi ngày.
he perseveres to improve his skills.
Anh ấy kiên trì để cải thiện kỹ năng của mình.
they perseveres in the face of adversity.
Họ kiên trì đối mặt với nghịch cảnh.
she perseveres even when others give up.
Cô ấy kiên trì ngay cả khi người khác bỏ cuộc.
he perseveres to find a solution to the problem.
Anh ấy kiên trì để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
the team perseveres through tough competition.
Đội ngũ kiên trì vượt qua sự cạnh tranh khốc liệt.
with determination, she perseveres in her career.
Với sự quyết tâm, cô ấy kiên trì trong sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay