| số nhiều | phytologists |
a phytologist
một nhà thực vật học
the phytologist studies
nhà thực vật học nghiên cứu
experienced phytologist
nhà thực vật học có kinh nghiệm
phytologist's research
nghiên cứu của nhà thực vật học
phytologists work
nhà thực vật học làm việc
becoming a phytologist
trở thành một nhà thực vật học
the phytologist found
nhà thực vật học tìm thấy
young phytologist
nhà thực vật học trẻ
phytologist analyzing
nhà thực vật học phân tích
consult a phytologist
tham khảo ý kiến của một nhà thực vật học
the phytologist studied the plant's root system in detail.
Nhà thực vật học nghiên cứu hệ thống rễ của cây một cách chi tiết.
as a phytologist, she specializes in medicinal herbs.
Với tư cách là một nhà thực vật học, cô ấy chuyên về các loại thảo dược.
a skilled phytologist can identify rare plant species.
Một nhà thực vật học lành nghề có thể xác định các loài thực vật quý hiếm.
the research project required a qualified phytologist.
Dự án nghiên cứu đòi hỏi một nhà thực vật học có trình độ.
the phytologist analyzed soil samples for nutrient content.
Nhà thực vật học đã phân tích các mẫu đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng.
he consulted a phytologist about the lawn's condition.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà thực vật học về tình trạng của sân cỏ.
the phytologist's expertise helped diagnose the disease.
Chuyên môn của nhà thực vật học đã giúp chẩn đoán bệnh.
the university hired a new phytologist for the botany lab.
Trường đại học đã thuê một nhà thực vật học mới cho phòng thí nghiệm thực vật học.
the phytologist documented the plant's growth patterns.
Nhà thực vật học đã ghi lại các mô hình phát triển của cây.
she is a leading phytologist in the field of algae research.
Cô ấy là một nhà thực vật học hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu tảo.
the phytologist used advanced technology to analyze plant cells.
Nhà thực vật học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích tế bào thực vật.
a phytologist
một nhà thực vật học
the phytologist studies
nhà thực vật học nghiên cứu
experienced phytologist
nhà thực vật học có kinh nghiệm
phytologist's research
nghiên cứu của nhà thực vật học
phytologists work
nhà thực vật học làm việc
becoming a phytologist
trở thành một nhà thực vật học
the phytologist found
nhà thực vật học tìm thấy
young phytologist
nhà thực vật học trẻ
phytologist analyzing
nhà thực vật học phân tích
consult a phytologist
tham khảo ý kiến của một nhà thực vật học
the phytologist studied the plant's root system in detail.
Nhà thực vật học nghiên cứu hệ thống rễ của cây một cách chi tiết.
as a phytologist, she specializes in medicinal herbs.
Với tư cách là một nhà thực vật học, cô ấy chuyên về các loại thảo dược.
a skilled phytologist can identify rare plant species.
Một nhà thực vật học lành nghề có thể xác định các loài thực vật quý hiếm.
the research project required a qualified phytologist.
Dự án nghiên cứu đòi hỏi một nhà thực vật học có trình độ.
the phytologist analyzed soil samples for nutrient content.
Nhà thực vật học đã phân tích các mẫu đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng.
he consulted a phytologist about the lawn's condition.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà thực vật học về tình trạng của sân cỏ.
the phytologist's expertise helped diagnose the disease.
Chuyên môn của nhà thực vật học đã giúp chẩn đoán bệnh.
the university hired a new phytologist for the botany lab.
Trường đại học đã thuê một nhà thực vật học mới cho phòng thí nghiệm thực vật học.
the phytologist documented the plant's growth patterns.
Nhà thực vật học đã ghi lại các mô hình phát triển của cây.
she is a leading phytologist in the field of algae research.
Cô ấy là một nhà thực vật học hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu tảo.
the phytologist used advanced technology to analyze plant cells.
Nhà thực vật học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích tế bào thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay