| số nhiều | pleasers |
people pleaser
Vietnamese_translation
crowd pleaser
Vietnamese_translation
food pleaser
Vietnamese_translation
eye pleaser
Vietnamese_translation
life pleaser
Vietnamese_translation
pleaser effect
Vietnamese_translation
being a pleaser
Vietnamese_translation
major pleaser
Vietnamese_translation
genuine pleaser
Vietnamese_translation
ultimate pleaser
Vietnamese_translation
he’s a real people pleaser, always going the extra mile.
Anh ấy thực sự là người thích làm hài lòng người khác, luôn cố gắng hết sức.
the new marketing campaign aims to be a customer pleaser.
Chiến dịch marketing mới nhằm mục đích làm hài lòng khách hàng.
the band played a set of crowd-pleasers to get the party started.
Băng nhạc đã trình diễn một loạt các bài hát làm hài lòng khán giả để khai mạc bữa tiệc.
she’s a natural pleaser, always eager to help others.
Cô ấy là người tự nhiên thích làm hài lòng người khác, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
the chef created a menu of palate pleasers for the guests.
Nhà bếp đã tạo ra một thực đơn với các món ăn làm hài lòng vị giác cho khách mời.
the company hopes this product will be a major market pleaser.
Doanh nghiệp hy vọng sản phẩm này sẽ là một sản phẩm làm hài lòng thị trường lớn.
he tried to be a boss pleaser, but it felt insincere.
Anh ấy cố gắng làm hài lòng sếp, nhưng điều đó cảm thấy thiếu chân thành.
the movie included several action sequences designed to be a crowd pleaser.
Bộ phim bao gồm nhiều chuỗi hành động được thiết kế để làm hài lòng khán giả.
the politician delivered a speech filled with policy pleasers.
Chính trị gia đã phát biểu một bài nói chuyện đầy các chính sách làm hài lòng.
the interior designer used color schemes to create a room pleaser.
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các bảng màu để tạo ra một căn phòng làm hài lòng.
the new car model is expected to be a sales pleaser.
Mẫu xe mới được kỳ vọng sẽ là một sản phẩm làm hài lòng doanh số.
people pleaser
Vietnamese_translation
crowd pleaser
Vietnamese_translation
food pleaser
Vietnamese_translation
eye pleaser
Vietnamese_translation
life pleaser
Vietnamese_translation
pleaser effect
Vietnamese_translation
being a pleaser
Vietnamese_translation
major pleaser
Vietnamese_translation
genuine pleaser
Vietnamese_translation
ultimate pleaser
Vietnamese_translation
he’s a real people pleaser, always going the extra mile.
Anh ấy thực sự là người thích làm hài lòng người khác, luôn cố gắng hết sức.
the new marketing campaign aims to be a customer pleaser.
Chiến dịch marketing mới nhằm mục đích làm hài lòng khách hàng.
the band played a set of crowd-pleasers to get the party started.
Băng nhạc đã trình diễn một loạt các bài hát làm hài lòng khán giả để khai mạc bữa tiệc.
she’s a natural pleaser, always eager to help others.
Cô ấy là người tự nhiên thích làm hài lòng người khác, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
the chef created a menu of palate pleasers for the guests.
Nhà bếp đã tạo ra một thực đơn với các món ăn làm hài lòng vị giác cho khách mời.
the company hopes this product will be a major market pleaser.
Doanh nghiệp hy vọng sản phẩm này sẽ là một sản phẩm làm hài lòng thị trường lớn.
he tried to be a boss pleaser, but it felt insincere.
Anh ấy cố gắng làm hài lòng sếp, nhưng điều đó cảm thấy thiếu chân thành.
the movie included several action sequences designed to be a crowd pleaser.
Bộ phim bao gồm nhiều chuỗi hành động được thiết kế để làm hài lòng khán giả.
the politician delivered a speech filled with policy pleasers.
Chính trị gia đã phát biểu một bài nói chuyện đầy các chính sách làm hài lòng.
the interior designer used color schemes to create a room pleaser.
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các bảng màu để tạo ra một căn phòng làm hài lòng.
the new car model is expected to be a sales pleaser.
Mẫu xe mới được kỳ vọng sẽ là một sản phẩm làm hài lòng doanh số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay