pleaser

[Mỹ]/[ˈpliːzə]/
[Anh]/[ˈpliːzər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người làm hài lòng người khác; một người nịnh hót; Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để mang lại niềm vui.
v. Làm cho người khác vui vẻ.
adj. Được thiết kế để làm hài lòng.
Word Forms
số nhiềupleasers

Cụm từ & Cách kết hợp

people pleaser

Vietnamese_translation

crowd pleaser

Vietnamese_translation

food pleaser

Vietnamese_translation

eye pleaser

Vietnamese_translation

life pleaser

Vietnamese_translation

pleaser effect

Vietnamese_translation

being a pleaser

Vietnamese_translation

major pleaser

Vietnamese_translation

genuine pleaser

Vietnamese_translation

ultimate pleaser

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he’s a real people pleaser, always going the extra mile.

Anh ấy thực sự là người thích làm hài lòng người khác, luôn cố gắng hết sức.

the new marketing campaign aims to be a customer pleaser.

Chiến dịch marketing mới nhằm mục đích làm hài lòng khách hàng.

the band played a set of crowd-pleasers to get the party started.

Băng nhạc đã trình diễn một loạt các bài hát làm hài lòng khán giả để khai mạc bữa tiệc.

she’s a natural pleaser, always eager to help others.

Cô ấy là người tự nhiên thích làm hài lòng người khác, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

the chef created a menu of palate pleasers for the guests.

Nhà bếp đã tạo ra một thực đơn với các món ăn làm hài lòng vị giác cho khách mời.

the company hopes this product will be a major market pleaser.

Doanh nghiệp hy vọng sản phẩm này sẽ là một sản phẩm làm hài lòng thị trường lớn.

he tried to be a boss pleaser, but it felt insincere.

Anh ấy cố gắng làm hài lòng sếp, nhưng điều đó cảm thấy thiếu chân thành.

the movie included several action sequences designed to be a crowd pleaser.

Bộ phim bao gồm nhiều chuỗi hành động được thiết kế để làm hài lòng khán giả.

the politician delivered a speech filled with policy pleasers.

Chính trị gia đã phát biểu một bài nói chuyện đầy các chính sách làm hài lòng.

the interior designer used color schemes to create a room pleaser.

Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các bảng màu để tạo ra một căn phòng làm hài lòng.

the new car model is expected to be a sales pleaser.

Mẫu xe mới được kỳ vọng sẽ là một sản phẩm làm hài lòng doanh số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay