our pledgers
những người ủng hộ của chúng tôi
the pledgers
những người ủng hộ
loyal pledgers
những người ủng hộ trung thành
faithful pledgers
những người ủng hộ trung tín
generous pledgers
những người ủng hộ hào phóng
early pledgers
những người ủng hộ sớm
new pledgers
những người ủng hộ mới
many pledgers
nhiều người ủng hộ
the charity organization thanked all the pledgers for their generous contributions.
Tổ chức từ thiện đã cảm ơn tất cả những người ủng hộ vì sự đóng góp hào phóng của họ.
the campaign successfully attracted hundreds of pledgers within the first week.
Chiến dịch đã thu hút thành công hàng trăm người ủng hộ trong tuần đầu tiên.
pledgers will receive regular updates on how their donations are being used.
Những người ủng hộ sẽ nhận được các bản cập nhật thường xuyên về cách sử dụng các khoản quyên góp của họ.
the company acknowledged the pledgers during the annual appreciation ceremony.
Công ty đã công nhận những người ủng hộ trong buổi lễ tri ân thường niên.
event organizers collected signatures from all the pledgers before proceeding.
Các nhà tổ chức sự kiện đã thu thập chữ ký từ tất cả những người ủng hộ trước khi tiến hành.
online platforms make it easy for potential pledgers to participate in causes.
Các nền tảng trực tuyến giúp những người ủng hộ tiềm năng dễ dàng tham gia vào các hoạt động.
the fundraising team personally contacted each pledger to express gratitude.
Đội ngũ gây quỹ đã liên hệ trực tiếp với từng người ủng hộ để bày tỏ lòng biết ơn.
organizations should maintain transparent communication with their pledgers.
Các tổ chức nên duy trì giao tiếp minh bạch với những người ủng hộ của họ.
pledgers often feel more connected when they see the impact of their support.
Những người ủng hộ thường cảm thấy gắn kết hơn khi họ thấy được tác động của sự hỗ trợ của mình.
the company offered exclusive perks to encourage more pledgers to join.
Công ty đã cung cấp các đặc quyền độc quyền để khuyến khích nhiều người ủng hộ hơn tham gia.
all pledgers must agree to the terms and conditions before making their pledge.
Tất cả những người ủng hộ phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi thực hiện cam kết của họ.
the number of pledgers increased significantly after the celebrity endorsement.
Số lượng người ủng hộ đã tăng đáng kể sau khi có sự chứng thực của người nổi tiếng.
our pledgers
những người ủng hộ của chúng tôi
the pledgers
những người ủng hộ
loyal pledgers
những người ủng hộ trung thành
faithful pledgers
những người ủng hộ trung tín
generous pledgers
những người ủng hộ hào phóng
early pledgers
những người ủng hộ sớm
new pledgers
những người ủng hộ mới
many pledgers
nhiều người ủng hộ
the charity organization thanked all the pledgers for their generous contributions.
Tổ chức từ thiện đã cảm ơn tất cả những người ủng hộ vì sự đóng góp hào phóng của họ.
the campaign successfully attracted hundreds of pledgers within the first week.
Chiến dịch đã thu hút thành công hàng trăm người ủng hộ trong tuần đầu tiên.
pledgers will receive regular updates on how their donations are being used.
Những người ủng hộ sẽ nhận được các bản cập nhật thường xuyên về cách sử dụng các khoản quyên góp của họ.
the company acknowledged the pledgers during the annual appreciation ceremony.
Công ty đã công nhận những người ủng hộ trong buổi lễ tri ân thường niên.
event organizers collected signatures from all the pledgers before proceeding.
Các nhà tổ chức sự kiện đã thu thập chữ ký từ tất cả những người ủng hộ trước khi tiến hành.
online platforms make it easy for potential pledgers to participate in causes.
Các nền tảng trực tuyến giúp những người ủng hộ tiềm năng dễ dàng tham gia vào các hoạt động.
the fundraising team personally contacted each pledger to express gratitude.
Đội ngũ gây quỹ đã liên hệ trực tiếp với từng người ủng hộ để bày tỏ lòng biết ơn.
organizations should maintain transparent communication with their pledgers.
Các tổ chức nên duy trì giao tiếp minh bạch với những người ủng hộ của họ.
pledgers often feel more connected when they see the impact of their support.
Những người ủng hộ thường cảm thấy gắn kết hơn khi họ thấy được tác động của sự hỗ trợ của mình.
the company offered exclusive perks to encourage more pledgers to join.
Công ty đã cung cấp các đặc quyền độc quyền để khuyến khích nhiều người ủng hộ hơn tham gia.
all pledgers must agree to the terms and conditions before making their pledge.
Tất cả những người ủng hộ phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi thực hiện cam kết của họ.
the number of pledgers increased significantly after the celebrity endorsement.
Số lượng người ủng hộ đã tăng đáng kể sau khi có sự chứng thực của người nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay