poeticism

[Mỹ]/pəʊˈɛtɪsɪzm/
[Anh]/poʊˈɛtɪsɪzm/

Dịch

n.(tầm thường) ngôn ngữ thơ ca
Word Forms
số nhiềupoeticisms

Cụm từ & Cách kết hợp

pure poeticism

thơ phú tinh khiết

lyrical poeticism

thơ phú trữ tình

modern poeticism

thơ phú hiện đại

natural poeticism

thơ phú tự nhiên

visual poeticism

thơ phú trực quan

romantic poeticism

thơ phú lãng mạn

subtle poeticism

thơ phú tinh tế

traditional poeticism

thơ phú truyền thống

abstract poeticism

thơ phú trừu tượng

elegant poeticism

thơ phú thanh lịch

Câu ví dụ

her writing is full of poeticism that captivates readers.

bút viết của cô tràn ngập chất thơ khiến người đọc bị cuốn hút.

the landscape was painted with a sense of poeticism.

khung cảnh được thể hiện bằng một cảm giác chất thơ.

he expressed his feelings with a touch of poeticism.

anh bày tỏ cảm xúc của mình bằng một chút chất thơ.

there is a certain poeticism in the way she talks about nature.

có một nét chất thơ nhất định trong cách cô ấy nói về thiên nhiên.

the film captures the poeticism of everyday life.

phim nắm bắt được chất thơ của cuộc sống hàng ngày.

his poetry reflects a deep sense of poeticism.

thơ của anh thể hiện một cảm giác chất thơ sâu sắc.

she finds poeticism in the simplest moments.

cô tìm thấy chất thơ trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.

the artist's work is infused with a sense of poeticism.

công việc của nghệ sĩ thấm đượm một cảm giác chất thơ.

poeticism can transform mundane experiences into something beautiful.

chất thơ có thể biến những trải nghiệm bình thường thành điều gì đó đẹp đẽ.

reading her novel, i was struck by its poeticism.

đọc tiểu thuyết của cô, tôi bị ấn tượng bởi chất thơ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay