dark forebodings
những điềm gở đáng sợ
sense of forebodings
cảm giác bất an
forebodings of doom
những điềm báo về sự diệt vong
chilling forebodings
những điềm gở lạnh người
forebodings of danger
những điềm báo về nguy hiểm
ominous forebodings
những điềm gở đáng ngại
forebodings of trouble
những điềm báo về rắc rối
forebodings arise
những điềm gở xuất hiện
forebodings linger
những điềm gở kéo dài
forebodings grow
những điềm gở lớn dần
she had a sense of forebodings about the upcoming trip.
Cô ấy có một cảm giác bất an về chuyến đi sắp tới.
his forebodings proved to be correct when the storm hit.
Những bất an của anh ấy đã tỏ ra chính xác khi cơn bão ập đến.
despite her forebodings, she decided to go ahead with the plan.
Bất chấp những bất an của mình, cô ấy quyết định tiếp tục với kế hoạch.
forebodings of danger filled the air as they approached the old house.
Không khí tràn ngập những bất an về sự nguy hiểm khi họ đến gần ngôi nhà cổ.
he couldn't shake off the forebodings that something was wrong.
Anh không thể loại bỏ cảm giác bất an rằng có điều gì đó không ổn.
the forebodings of the villagers were ignored by the travelers.
Những bất an của dân làng bị những người đi lữ hành bỏ qua.
her forebodings about the meeting turned out to be justified.
Những bất an của cô ấy về cuộc họp hóa ra là có cơ sở.
he expressed his forebodings to his friends, but they dismissed them.
Anh ấy bày tỏ những bất an của mình với bạn bè, nhưng họ đã bác bỏ chúng.
forebodings of failure haunted him before the big presentation.
Những bất an về sự thất bại ám ảnh anh ấy trước buổi thuyết trình quan trọng.
she tried to ignore the forebodings that plagued her thoughts.
Cô ấy cố gắng phớt lờ những bất an đeo bám tâm trí cô ấy.
dark forebodings
những điềm gở đáng sợ
sense of forebodings
cảm giác bất an
forebodings of doom
những điềm báo về sự diệt vong
chilling forebodings
những điềm gở lạnh người
forebodings of danger
những điềm báo về nguy hiểm
ominous forebodings
những điềm gở đáng ngại
forebodings of trouble
những điềm báo về rắc rối
forebodings arise
những điềm gở xuất hiện
forebodings linger
những điềm gở kéo dài
forebodings grow
những điềm gở lớn dần
she had a sense of forebodings about the upcoming trip.
Cô ấy có một cảm giác bất an về chuyến đi sắp tới.
his forebodings proved to be correct when the storm hit.
Những bất an của anh ấy đã tỏ ra chính xác khi cơn bão ập đến.
despite her forebodings, she decided to go ahead with the plan.
Bất chấp những bất an của mình, cô ấy quyết định tiếp tục với kế hoạch.
forebodings of danger filled the air as they approached the old house.
Không khí tràn ngập những bất an về sự nguy hiểm khi họ đến gần ngôi nhà cổ.
he couldn't shake off the forebodings that something was wrong.
Anh không thể loại bỏ cảm giác bất an rằng có điều gì đó không ổn.
the forebodings of the villagers were ignored by the travelers.
Những bất an của dân làng bị những người đi lữ hành bỏ qua.
her forebodings about the meeting turned out to be justified.
Những bất an của cô ấy về cuộc họp hóa ra là có cơ sở.
he expressed his forebodings to his friends, but they dismissed them.
Anh ấy bày tỏ những bất an của mình với bạn bè, nhưng họ đã bác bỏ chúng.
forebodings of failure haunted him before the big presentation.
Những bất an về sự thất bại ám ảnh anh ấy trước buổi thuyết trình quan trọng.
she tried to ignore the forebodings that plagued her thoughts.
Cô ấy cố gắng phớt lờ những bất an đeo bám tâm trí cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay