the museum's preservational efforts have protected countless artifacts from deterioration.
Những nỗ lực bảo tồn của bảo tàng đã bảo vệ hàng ngàn hiện vật khỏi sự hư hỏng.
new preservational measures are being implemented to safeguard the historic building.
Các biện pháp bảo tồn mới đang được triển khai để bảo vệ công trình lịch sử.
the archivist adopted a preservational approach to handle the fragile documents.
Người lưu trữ đã áp dụng phương pháp bảo tồn để xử lý các tài liệu dễ vỡ.
conservators are developing preservational techniques to extend the lifespan of paintings.
Các chuyên gia bảo tồn đang phát triển các kỹ thuật bảo tồn nhằm kéo dài tuổi thọ của các bức tranh.
the library has established preservational protocols for rare manuscript collections.
Thư viện đã thiết lập các quy trình bảo tồn cho các bộ sưu tập bản thảo quý hiếm.
environmental factors pose significant challenges to preservational work in tropical regions.
Các yếu tố môi trường đặt ra những thách thức lớn cho công việc bảo tồn ở các khu vực nhiệt đới.
the organization focuses its preservational resources on endangered cultural heritage sites.
Tổ chức tập trung nguồn lực bảo tồn vào các di sản văn hóa đang bị đe dọa.
digital technology offers new preservational possibilities for preserving oral histories.
Công nghệ số mở ra những khả năng bảo tồn mới trong việc lưu giữ các di sản lịch sử bằng lời nói.
the preservation team's preservational expertise proved invaluable during the restoration project.
Chuyên môn bảo tồn của nhóm bảo tồn đã chứng minh là vô giá trong dự án phục hồi.
government funding supports the country's preservational initiatives for archaeological treasures.
Tài chính của chính phủ hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn của đất nước đối với các báu vật khảo cổ.
the conservator's preservational philosophy emphasizes minimal intervention and reversible treatments.
Triết lý bảo tồn của chuyên gia bảo tồn nhấn mạnh vào can thiệp tối thiểu và các phương pháp điều trị có thể đảo ngược.
cultural institutions must balance accessibility with preservational responsibilities.
Các tổ chức văn hóa phải cân bằng giữa tính khả dụng và trách nhiệm bảo tồn.
climate change has intensified the urgency of marine archaeological preservational efforts.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng tính cấp thiết của các nỗ lực bảo tồn khảo cổ biển.
the museum's conservators are applying cutting-edge preservational methods to textile preservation.
Các chuyên gia bảo tồn của bảo tàng đang áp dụng các phương pháp bảo tồn tiên tiến cho việc bảo tồn vải vóc.
community engagement is crucial for sustainable preservational practices in heritage conservation.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng đối với các thực hành bảo tồn bền vững trong bảo tồn di sản.
rapid response teams are essential for effective emergency preservational interventions.
Các đội phản ứng nhanh là cần thiết cho các can thiệp bảo tồn khẩn cấp hiệu quả.
preventive conservation represents the primary strategy in modern museum preservational work.
Bảo tồn phòng ngừa đại diện cho chiến lược chính trong công việc bảo tồn hiện đại của bảo tàng.
careful environmental control is fundamental to successful preservational outcomes.
Việc kiểm soát môi trường cẩn trọng là yếu tố cơ bản cho kết quả bảo tồn thành công.
proper storage conditions play a key role in artifact preservational success.
Điều kiện lưu trữ phù hợp đóng vai trò then chốt trong thành công của việc bảo tồn hiện vật.
the museum's preservational efforts have protected countless artifacts from deterioration.
Những nỗ lực bảo tồn của bảo tàng đã bảo vệ hàng ngàn hiện vật khỏi sự hư hỏng.
new preservational measures are being implemented to safeguard the historic building.
Các biện pháp bảo tồn mới đang được triển khai để bảo vệ công trình lịch sử.
the archivist adopted a preservational approach to handle the fragile documents.
Người lưu trữ đã áp dụng phương pháp bảo tồn để xử lý các tài liệu dễ vỡ.
conservators are developing preservational techniques to extend the lifespan of paintings.
Các chuyên gia bảo tồn đang phát triển các kỹ thuật bảo tồn nhằm kéo dài tuổi thọ của các bức tranh.
the library has established preservational protocols for rare manuscript collections.
Thư viện đã thiết lập các quy trình bảo tồn cho các bộ sưu tập bản thảo quý hiếm.
environmental factors pose significant challenges to preservational work in tropical regions.
Các yếu tố môi trường đặt ra những thách thức lớn cho công việc bảo tồn ở các khu vực nhiệt đới.
the organization focuses its preservational resources on endangered cultural heritage sites.
Tổ chức tập trung nguồn lực bảo tồn vào các di sản văn hóa đang bị đe dọa.
digital technology offers new preservational possibilities for preserving oral histories.
Công nghệ số mở ra những khả năng bảo tồn mới trong việc lưu giữ các di sản lịch sử bằng lời nói.
the preservation team's preservational expertise proved invaluable during the restoration project.
Chuyên môn bảo tồn của nhóm bảo tồn đã chứng minh là vô giá trong dự án phục hồi.
government funding supports the country's preservational initiatives for archaeological treasures.
Tài chính của chính phủ hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn của đất nước đối với các báu vật khảo cổ.
the conservator's preservational philosophy emphasizes minimal intervention and reversible treatments.
Triết lý bảo tồn của chuyên gia bảo tồn nhấn mạnh vào can thiệp tối thiểu và các phương pháp điều trị có thể đảo ngược.
cultural institutions must balance accessibility with preservational responsibilities.
Các tổ chức văn hóa phải cân bằng giữa tính khả dụng và trách nhiệm bảo tồn.
climate change has intensified the urgency of marine archaeological preservational efforts.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng tính cấp thiết của các nỗ lực bảo tồn khảo cổ biển.
the museum's conservators are applying cutting-edge preservational methods to textile preservation.
Các chuyên gia bảo tồn của bảo tàng đang áp dụng các phương pháp bảo tồn tiên tiến cho việc bảo tồn vải vóc.
community engagement is crucial for sustainable preservational practices in heritage conservation.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng đối với các thực hành bảo tồn bền vững trong bảo tồn di sản.
rapid response teams are essential for effective emergency preservational interventions.
Các đội phản ứng nhanh là cần thiết cho các can thiệp bảo tồn khẩn cấp hiệu quả.
preventive conservation represents the primary strategy in modern museum preservational work.
Bảo tồn phòng ngừa đại diện cho chiến lược chính trong công việc bảo tồn hiện đại của bảo tàng.
careful environmental control is fundamental to successful preservational outcomes.
Việc kiểm soát môi trường cẩn trọng là yếu tố cơ bản cho kết quả bảo tồn thành công.
proper storage conditions play a key role in artifact preservational success.
Điều kiện lưu trữ phù hợp đóng vai trò then chốt trong thành công của việc bảo tồn hiện vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay