reverends

[Mỹ]/[ˈrevərənz]/
[Anh]/[ˈrevərənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Reverend; những người được kính trọng cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

reverend gentlemen

các ngài, các mục sư

reverend's message

thông điệp của mục sư

reverends gathered

các mục sư đã tập hợp

reverend speaking

mục sư đang nói

reverend's blessing

sự ban phước của mục sư

reverend led

mục sư dẫn đầu

reverend's view

quan điểm của mục sư

reverend offered

mục sư đã đề nghị

reverend confirmed

mục sư đã xác nhận

reverend's presence

sự hiện diện của mục sư

Câu ví dụ

the reverends gathered to discuss the upcoming charity event.

Các mục sư đã tập hợp lại để thảo luận về sự kiện từ thiện sắp tới.

several reverends spoke passionately about the importance of community.

Nhiều mục sư đã nói một cách nhiệt tình về tầm quan trọng của cộng đồng.

we welcomed the reverends to our small rural church.

Chúng tôi đã chào đón các mục sư đến nhà thờ nông thôn nhỏ bé của chúng tôi.

the reverends organized a food drive for local families.

Các mục sư đã tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm cho các gia đình địa phương.

the reverends offered comforting words to the grieving family.

Các mục sư đã đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.

many reverends actively participate in local outreach programs.

Nhiều mục sư tích cực tham gia vào các chương trình tiếp cận cộng đồng địa phương.

the reverends collaborated on a joint fundraising campaign.

Các mục sư đã hợp tác trong một chiến dịch gây quỹ chung.

we deeply respect the wisdom of the experienced reverends.

Chúng tôi rất kính trọng sự khôn ngoan của các mục sư có kinh nghiệm.

the reverends led the congregation in a prayer for peace.

Các mục sư đã dẫn dắt các tín hữu cầu nguyện cho hòa bình.

the reverends provided spiritual guidance to the youth group.

Các mục sư đã cung cấp sự hướng dẫn tinh thần cho nhóm thanh niên.

the reverends often visit the sick and elderly in hospitals.

Các mục sư thường xuyên đến thăm những người bệnh và người già trong bệnh viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay