propagating information
Việc lan truyền thông tin
propagating waves
Việc lan truyền sóng
propagating disease
Việc lan truyền bệnh tật
propagating rumors
Việc lan truyền tin đồn
propagating ideas
Việc lan truyền ý tưởng
propagated signal
Dấu hiệu đã được lan truyền
propagated light
Ánh sáng đã được lan truyền
propagating growth
Việc lan truyền sự phát triển
propagating influence
Việc lan truyền ảnh hưởng
propagating change
Việc lan truyền sự thay đổi
the rumor was propagating rapidly through the office.
Đồn đại đang lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
scientists are propagating awareness of the dangers of climate change.
Các nhà khoa học đang lan truyền nhận thức về mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the company is propagating a positive image to attract investors.
Doanh nghiệp đang lan truyền hình ảnh tích cực để thu hút nhà đầu tư.
we need to stop the misinformation from propagating online.
Chúng ta cần ngăn chặn thông tin sai lệch lan truyền trực tuyến.
the virus is propagating through the population at an alarming rate.
Virus đang lan truyền trong dân số với tốc độ đáng báo động.
the new marketing strategy aims at propagating our brand values.
Chiến lược tiếp thị mới nhằm lan truyền giá trị thương hiệu của chúng ta.
the signal was propagating across the radio waves.
Dấu hiệu đang lan truyền qua các sóng radio.
they are propagating the idea of sustainable living.
Họ đang lan truyền ý tưởng về lối sống bền vững.
the roots are propagating along the surface of the soil.
Các rễ đang lan rộng trên bề mặt của đất.
the news of the engagement was propagating among their friends and family.
Tin tức về việc đính hôn đang lan truyền trong số bạn bè và gia đình họ.
the algorithm is designed for propagating information efficiently.
Thuật toán được thiết kế để lan truyền thông tin hiệu quả.
propagating information
Việc lan truyền thông tin
propagating waves
Việc lan truyền sóng
propagating disease
Việc lan truyền bệnh tật
propagating rumors
Việc lan truyền tin đồn
propagating ideas
Việc lan truyền ý tưởng
propagated signal
Dấu hiệu đã được lan truyền
propagated light
Ánh sáng đã được lan truyền
propagating growth
Việc lan truyền sự phát triển
propagating influence
Việc lan truyền ảnh hưởng
propagating change
Việc lan truyền sự thay đổi
the rumor was propagating rapidly through the office.
Đồn đại đang lan truyền nhanh chóng trong văn phòng.
scientists are propagating awareness of the dangers of climate change.
Các nhà khoa học đang lan truyền nhận thức về mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the company is propagating a positive image to attract investors.
Doanh nghiệp đang lan truyền hình ảnh tích cực để thu hút nhà đầu tư.
we need to stop the misinformation from propagating online.
Chúng ta cần ngăn chặn thông tin sai lệch lan truyền trực tuyến.
the virus is propagating through the population at an alarming rate.
Virus đang lan truyền trong dân số với tốc độ đáng báo động.
the new marketing strategy aims at propagating our brand values.
Chiến lược tiếp thị mới nhằm lan truyền giá trị thương hiệu của chúng ta.
the signal was propagating across the radio waves.
Dấu hiệu đang lan truyền qua các sóng radio.
they are propagating the idea of sustainable living.
Họ đang lan truyền ý tưởng về lối sống bền vững.
the roots are propagating along the surface of the soil.
Các rễ đang lan rộng trên bề mặt của đất.
the news of the engagement was propagating among their friends and family.
Tin tức về việc đính hôn đang lan truyền trong số bạn bè và gia đình họ.
the algorithm is designed for propagating information efficiently.
Thuật toán được thiết kế để lan truyền thông tin hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay