provocations

[Mỹ]/ˌprɒvəkˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌprɑːvəˈkeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc bài phát biểu gây ra sự tức giận hoặc khó chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

verbal provocations

kích động bằng lời nói

political provocations

kích động chính trị

deliberate provocations

kích động cố ý

military provocations

kích động quân sự

hostile provocations

kích động thù địch

provocations escalate

các hành động khiêu khích leo thang

provocations increase

các hành động khiêu khích tăng lên

provocations arise

các hành động khiêu khích phát sinh

provocations continue

các hành động khiêu khích tiếp tục

provocations provoke

khiêu khích khiêu khích

Câu ví dụ

his provocations led to a heated debate.

Những khiêu khích của anh ta đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.

she remained calm despite the provocations.

Cô ấy vẫn bình tĩnh bất chấp những khiêu khích.

provocations can escalate conflicts quickly.

Những khiêu khích có thể nhanh chóng làm leo thang xung đột.

the teacher addressed the student's provocations.

Giáo viên đã giải quyết những khiêu khích của học sinh.

his constant provocations frustrated his friends.

Những khiêu khích không ngừng của anh ấy đã khiến bạn bè thất vọng.

they decided to ignore the provocations.

Họ quyết định bỏ qua những khiêu khích.

her provocations were intended to test his patience.

Những khiêu khích của cô ấy có ý định kiểm tra sự kiên nhẫn của anh ấy.

provocations in the workplace can create tension.

Những khiêu khích nơi làm việc có thể tạo ra sự căng thẳng.

he responded to the provocations with humor.

Anh ấy đã phản ứng lại những khiêu khích bằng sự hài hước.

they were warned against making provocations.

Họ đã được cảnh báo về việc không nên khiêu khích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay