stimulations

[Mỹ]/[ˈstɪmjʊˈleɪʃənz]/
[Anh]/[ˈstɪm.ə.leɪ.ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động kích thích hoặc trạng thái bị kích thích; một kích thích; hành động kích thích các giác quan

Cụm từ & Cách kết hợp

sensory stimulations

kích thích giác quan

brain stimulations

kích thích não bộ

visual stimulations

kích thích thị giác

auditory stimulations

kích thích thính giác

provides stimulations

cung cấp kích thích

seeking stimulations

tìm kiếm kích thích

novel stimulations

kích thích mới lạ

repeated stimulations

kích thích lặp lại

early stimulations

kích thích sớm

positive stimulations

kích thích tích cực

Câu ví dụ

the artist sought new visual stimulations to inspire his work.

Nghệ sĩ tìm kiếm những kích thích thị giác mới để truyền cảm hứng cho tác phẩm của mình.

sensory stimulations can help infants develop their cognitive skills.

Những kích thích giác quan có thể giúp trẻ sơ sinh phát triển các kỹ năng nhận thức của chúng.

the marketing campaign used various stimulations to attract customers.

Chiến dịch marketing đã sử dụng nhiều kích thích khác nhau để thu hút khách hàng.

regular physical exercise provides beneficial stimulations for the body.

Tập thể dục thường xuyên mang lại những kích thích có lợi cho cơ thể.

the therapist used gentle stimulations to help the patient relax.

Nhà trị liệu đã sử dụng những kích thích nhẹ nhàng để giúp bệnh nhân thư giãn.

economic stimulations are crucial for boosting growth and creating jobs.

Những kích thích kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm.

the concert featured dazzling light and sound stimulations.

Buổi hòa nhạc có các hiệu ứng ánh sáng và âm thanh lộng lẫy.

brain stimulations are being researched as a treatment for depression.

Những kích thích não bộ đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị chứng trầm cảm.

the game offered exciting stimulations for players of all ages.

Trò chơi cung cấp những kích thích thú vị cho người chơi ở mọi lứa tuổi.

positive stimulations in early childhood are vital for development.

Những kích thích tích cực trong thời thơ ấu là rất quan trọng cho sự phát triển.

the chef experimented with new flavor stimulations in the dish.

Đầu bếp thử nghiệm những kích thích hương vị mới trong món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay