puts forward
đề xuất
puts off
hoãn lại
puts up with
chịu đựng
puts into
đặt vào
puts across
truyền đạt
put aside
vào một bên
put down
đặt xuống
put together
xây dựng
put out
tắt đi
putting on
mặc lên
puts forward
đề xuất
puts off
hoãn lại
puts up with
chịu đựng
puts into
đặt vào
puts across
truyền đạt
put aside
vào một bên
put down
đặt xuống
put together
xây dựng
put out
tắt đi
putting on
mặc lên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay