achievements and recognitions
thành tích và các giải thưởng
receiving recognitions
nhận được các giải thưởng
showed recognitions
trưng bày các giải thưởng
formal recognitions
các giải thưởng trang trọng
public recognitions
các giải thưởng công khai
earned recognitions
đã đạt được các giải thưởng
special recognitions
các giải thưởng đặc biệt
offered recognitions
đề nghị các giải thưởng
extended recognitions
mở rộng các giải thưởng
past recognitions
các giải thưởng trong quá khứ
the company received several industry recognitions for its innovative product.
công ty đã nhận được nhiều giải thưởng trong ngành vì sản phẩm sáng tạo của mình.
she beamed with pride after the public recognitions she received.
cô ấy rạng rỡ niềm tự hào sau những sự công nhận của công chúng mà cô ấy đã nhận được.
his years of service were marked by numerous professional recognitions.
năm tháng công tác của anh ấy được đánh dấu bằng nhiều sự công nhận chuyên nghiệp.
the team celebrated their hard work with a series of well-deserved recognitions.
nhóm đã ăn mừng những nỗ lực chăm chỉ của họ với một loạt các sự công nhận xứng đáng.
the artist sought international recognitions for their unique style.
nghệ sĩ tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho phong cách độc đáo của họ.
early recognitions of the problem led to a proactive solution.
sự công nhận sớm về vấn đề đã dẫn đến một giải pháp chủ động.
the scientist’s groundbreaking research garnered widespread academic recognitions.
nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã thu hút được sự công nhận học thuật rộng rãi.
he expressed gratitude for the generous public recognitions he had received.
anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vì những sự công nhận của công chúng hào phóng mà anh ấy đã nhận được.
the project’s success was due in part to the team’s prior recognitions.
sự thành công của dự án một phần là do sự công nhận trước đây của nhóm.
the museum displayed the awards and recognitions earned by the artist.
bảo tàng trưng bày các giải thưởng và sự công nhận mà nghệ sĩ đã đạt được.
she valued the personal recognitions more than any monetary reward.
cô ấy coi trọng sự công nhận cá nhân hơn bất kỳ phần thưởng tiền tệ nào.
achievements and recognitions
thành tích và các giải thưởng
receiving recognitions
nhận được các giải thưởng
showed recognitions
trưng bày các giải thưởng
formal recognitions
các giải thưởng trang trọng
public recognitions
các giải thưởng công khai
earned recognitions
đã đạt được các giải thưởng
special recognitions
các giải thưởng đặc biệt
offered recognitions
đề nghị các giải thưởng
extended recognitions
mở rộng các giải thưởng
past recognitions
các giải thưởng trong quá khứ
the company received several industry recognitions for its innovative product.
công ty đã nhận được nhiều giải thưởng trong ngành vì sản phẩm sáng tạo của mình.
she beamed with pride after the public recognitions she received.
cô ấy rạng rỡ niềm tự hào sau những sự công nhận của công chúng mà cô ấy đã nhận được.
his years of service were marked by numerous professional recognitions.
năm tháng công tác của anh ấy được đánh dấu bằng nhiều sự công nhận chuyên nghiệp.
the team celebrated their hard work with a series of well-deserved recognitions.
nhóm đã ăn mừng những nỗ lực chăm chỉ của họ với một loạt các sự công nhận xứng đáng.
the artist sought international recognitions for their unique style.
nghệ sĩ tìm kiếm sự công nhận quốc tế cho phong cách độc đáo của họ.
early recognitions of the problem led to a proactive solution.
sự công nhận sớm về vấn đề đã dẫn đến một giải pháp chủ động.
the scientist’s groundbreaking research garnered widespread academic recognitions.
nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã thu hút được sự công nhận học thuật rộng rãi.
he expressed gratitude for the generous public recognitions he had received.
anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vì những sự công nhận của công chúng hào phóng mà anh ấy đã nhận được.
the project’s success was due in part to the team’s prior recognitions.
sự thành công của dự án một phần là do sự công nhận trước đây của nhóm.
the museum displayed the awards and recognitions earned by the artist.
bảo tàng trưng bày các giải thưởng và sự công nhận mà nghệ sĩ đã đạt được.
she valued the personal recognitions more than any monetary reward.
cô ấy coi trọng sự công nhận cá nhân hơn bất kỳ phần thưởng tiền tệ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay