harsh rebukers
những người trách mắng gay gắt
severe rebukers
những người trách mắng nghiêm khắc
stern rebukers
những người trách mắng nghiêm nghị
frequent rebukers
những người thường xuyên trách mắng
the stern rebukers condemned the corrupt official's actions during the public hearing.
Những người khiển trách nghiêm khắc đã lên án hành động của quan chức tham nhũng trong phiên điều trần công khai.
harsh rebukers often face resistance when challenging deeply entrenched practices.
Những người khiển trách gay gắt thường phải đối mặt với sự phản kháng khi thách thức những hành vi đã ăn sâu vào truyền thống.
the vocal rebukers demanded immediate reforms in the flawed education system.
Những người khiển trách mạnh mẽ đã yêu cầu cải cách ngay lập tức trong hệ thống giáo dục có nhiều khuyết điểm.
public rebukers played a crucial role in exposing the corporate scandal.
Những người khiển trách công khai đã đóng vai trò quan trọng trong việc phanh phui vụ bê bối của công ty.
moral rebukers never hesitate to speak truth to power and injustice.
Những người khiển trách về mặt đạo đức không bao giờ ngần ngại nói sự thật với quyền lực và bất công.
anonymous rebukers sent letters detailing the supervisor's inappropriate behavior.
Những người khiển trách ẩn danh đã gửi thư chi tiết về hành vi không phù hợp của người giám sát.
the committee's rebukers presented compelling evidence of financial misconduct.
Những người khiển trách của ủy ban đã trình bày những bằng chứng thuyết phục về hành vi sai phạm tài chính.
seasoned rebukers know how to deliver criticism without burning bridges.
Những người khiển trách dày dặn kinh nghiệm biết cách đưa ra lời chỉ trích mà không làm rạn nứt mối quan hệ.
fierce rebukers occupied the front rows, challenging every misleading statement.
Những người khiển trách mạnh mẽ chiếm giữ hàng ghế phía trước, thách thức mọi tuyên bố gây hiểu lầm.
religious rebukers often emphasize repentance and moral renewal in their teachings.
Những người khiển trách về tôn giáo thường nhấn mạnh sự hối cải và đổi mới đạo đức trong các bài học của họ.
social media has empowered ordinary citizens to become vocal rebukers of injustice.
Mạng xã hội đã trao quyền cho người dân bình thường trở thành những người khiển trách mạnh mẽ về bất công.
the experienced rebukers advised patience while building a stronger case against the accused.
Những người khiển trách có kinh nghiệm khuyên nên kiên nhẫn trong khi xây dựng một vụ án mạnh mẽ hơn chống lại bị cáo.
harsh rebukers
những người trách mắng gay gắt
severe rebukers
những người trách mắng nghiêm khắc
stern rebukers
những người trách mắng nghiêm nghị
frequent rebukers
những người thường xuyên trách mắng
the stern rebukers condemned the corrupt official's actions during the public hearing.
Những người khiển trách nghiêm khắc đã lên án hành động của quan chức tham nhũng trong phiên điều trần công khai.
harsh rebukers often face resistance when challenging deeply entrenched practices.
Những người khiển trách gay gắt thường phải đối mặt với sự phản kháng khi thách thức những hành vi đã ăn sâu vào truyền thống.
the vocal rebukers demanded immediate reforms in the flawed education system.
Những người khiển trách mạnh mẽ đã yêu cầu cải cách ngay lập tức trong hệ thống giáo dục có nhiều khuyết điểm.
public rebukers played a crucial role in exposing the corporate scandal.
Những người khiển trách công khai đã đóng vai trò quan trọng trong việc phanh phui vụ bê bối của công ty.
moral rebukers never hesitate to speak truth to power and injustice.
Những người khiển trách về mặt đạo đức không bao giờ ngần ngại nói sự thật với quyền lực và bất công.
anonymous rebukers sent letters detailing the supervisor's inappropriate behavior.
Những người khiển trách ẩn danh đã gửi thư chi tiết về hành vi không phù hợp của người giám sát.
the committee's rebukers presented compelling evidence of financial misconduct.
Những người khiển trách của ủy ban đã trình bày những bằng chứng thuyết phục về hành vi sai phạm tài chính.
seasoned rebukers know how to deliver criticism without burning bridges.
Những người khiển trách dày dặn kinh nghiệm biết cách đưa ra lời chỉ trích mà không làm rạn nứt mối quan hệ.
fierce rebukers occupied the front rows, challenging every misleading statement.
Những người khiển trách mạnh mẽ chiếm giữ hàng ghế phía trước, thách thức mọi tuyên bố gây hiểu lầm.
religious rebukers often emphasize repentance and moral renewal in their teachings.
Những người khiển trách về tôn giáo thường nhấn mạnh sự hối cải và đổi mới đạo đức trong các bài học của họ.
social media has empowered ordinary citizens to become vocal rebukers of injustice.
Mạng xã hội đã trao quyền cho người dân bình thường trở thành những người khiển trách mạnh mẽ về bất công.
the experienced rebukers advised patience while building a stronger case against the accused.
Những người khiển trách có kinh nghiệm khuyên nên kiên nhẫn trong khi xây dựng một vụ án mạnh mẽ hơn chống lại bị cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay