reclaimability

[Mỹ]/ˌriːkleɪməˈbɪləti/
[Anh]/ˌriːkleɪməˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể thu hồi; khả năng được thu hồi hoặc phục hồi; Trong khoa học môi trường: khả năng của một chất hoặc vật liệu được phục hồi và tái sử dụng thay vì vứt bỏ như rác thải; Trong quản lý đất đai: khả năng của đất được khôi phục trở lại trạng thái sử dụng hoặc sản xuất hữu ích sau khi bị tổn hại hoặc suy thoái; Trong tin học: khả năng các tài nguyên hệ thống hoặc bộ nhớ được giải phóng và sẵn sàng cho việc sử dụng lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

reclaimability rate

Tỷ lệ tái sử dụng

material reclaimability

Tái sử dụng vật liệu

high reclaimability

Tái sử dụng cao

reclaimability test

Thử nghiệm tái sử dụng

easy reclaimability

Tái sử dụng dễ dàng

reclaimability percentage

Tỷ lệ phần trăm tái sử dụng

soil reclaimability

Tái sử dụng đất

Câu ví dụ

the reclaimability of industrial waste has become a key focus in sustainable manufacturing.

Tái chế chất thải công nghiệp đã trở thành trọng tâm chính trong sản xuất bền vững.

environmental scientists are studying the reclaimability of contaminated soil in abandoned mining areas.

Các nhà khoa học môi trường đang nghiên cứu khả năng tái chế đất bị ô nhiễm tại các khu mỏ bỏ hoang.

the new technology significantly improves the reclaimability of plastic materials from ocean debris.

Công nghệ mới này cải thiện đáng kể khả năng tái chế vật liệu nhựa từ rác thải đại dương.

urban planners emphasize the reclaimability of vacant lots for community green spaces.

Các nhà quy hoạch đô thị nhấn mạnh khả năng tái chế các khu đất trống để tạo không gian xanh cho cộng đồng.

engineers are developing methods to enhance the reclaimability of rare earth elements from electronic waste.

Kỹ sư đang phát triển các phương pháp để nâng cao khả năng tái chế các nguyên tố đất hiếm từ chất thải điện tử.

the reclaimability of coastal wetlands is crucial for protecting against rising sea levels.

Khả năng tái chế các vùng đất ngập nước ven biển là rất quan trọng để chống lại mực nước biển dâng.

recycling facilities are investing in equipment to boost the reclaimability of aluminum cans.

Các cơ sở tái chế đang đầu tư vào thiết bị để tăng cường khả năng tái chế các lon nhôm.

agricultural experts assess the reclaimability of degraded farmland through sustainable practices.

Các chuyên gia nông nghiệp đánh giá khả năng tái chế đất nông nghiệp suy thoái thông qua các thực hành bền vững.

the reclaimability of this landfill site could provide valuable space for future development.

Khả năng tái chế của khu vực xử lý rác thải này có thể cung cấp không gian quý giá cho phát triển tương lai.

water treatment plants are improving the reclaimability of wastewater for agricultural irrigation.

Các nhà máy xử lý nước đang cải thiện khả năng tái chế nước thải cho tưới tiêu nông nghiệp.

construction companies are exploring the reclaimability of demolition materials for new projects.

Các công ty xây dựng đang khám phá khả năng tái chế vật liệu tháo dỡ cho các dự án mới.

government policies now require documentation of material reclaimability in all major construction projects.

Các chính sách của chính phủ hiện nay yêu cầu ghi chép về khả năng tái chế vật liệu trong tất cả các dự án xây dựng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay