reengagement

[Mỹ]/[ˌriːɪnˈɡeɪdʒmənt]/
[Anh]/[ˌriːɪnˈɡeɪdʒmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tái hòa nhập; sự tham gia lại.; quá trình tái thiết lập liên lạc với ai đó hoặc điều gì đó; trong tiếp thị, quá trình tái kích hoạt khách hàng không hoạt động; hành động trở nên gắn bó lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

reengagement strategy

chiến lược tái kích hoạt

driving reengagement

thúc đẩy tái kích hoạt

post-reengagement survey

khảo sát sau tái kích hoạt

reengagement campaign

chiến dịch tái kích hoạt

fostering reengagement

thúc đẩy sự tái kích hoạt

reengagement efforts

nỗ lực tái kích hoạt

encouraging reengagement

khuyến khích tái kích hoạt

reengagement rate

tỷ lệ tái kích hoạt

measuring reengagement

đo lường tái kích hoạt

successful reengagement

tái kích hoạt thành công

Câu ví dụ

we need a strong reengagement strategy for lapsed customers.

Chúng ta cần một chiến lược tái kích hoạt mạnh mẽ cho khách hàng đã ngừng hoạt động.

the email campaign aims to drive user reengagement.

Chiến dịch email nhằm mục đích thúc đẩy sự tái kích hoạt của người dùng.

measuring reengagement rates is crucial for campaign success.

Việc đo lường tỷ lệ tái kích hoạt rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch.

content marketing can facilitate reengagement with our brand.

Tiếp thị nội dung có thể tạo điều kiện cho việc tái kích hoạt với thương hiệu của chúng tôi.

social media plays a key role in reengagement efforts.

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực tái kích hoạt.

personalized offers are often used to encourage reengagement.

Các ưu đãi được cá nhân hóa thường được sử dụng để khuyến khích sự tái kích hoạt.

analyzing user behavior informs our reengagement approach.

Phân tích hành vi của người dùng cung cấp thông tin cho cách tiếp cận tái kích hoạt của chúng tôi.

the goal is to improve reengagement and retention rates.

Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ tái kích hoạt và giữ chân khách hàng.

we're focusing on reengagement through targeted advertising.

Chúng tôi đang tập trung vào việc tái kích hoạt thông qua quảng cáo nhắm mục tiêu.

successful reengagement requires understanding customer needs.

Việc tái kích hoạt thành công đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu của khách hàng.

post-purchase follow-up is vital for reengagement.

Theo dõi sau khi mua hàng rất quan trọng để tái kích hoạt.

a welcome back email is a common reengagement tactic.

Email chào mừng trở lại là một chiến thuật tái kích hoạt phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay