refolds

[Mỹ]/ˌriːˈfəʊldz/
[Anh]/ˌriːˈfoʊldz/

Dịch

v. gập lại; gập trở lại thành hình dạng trước đây; (mạng) thu gọn lại hoặc gập lại một cấu trúc (ví dụ, dữ liệu/giao thông/bố cục)

Cụm từ & Cách kết hợp

refolds easily

gấp lại dễ dàng

Câu ví dụ

the winter storm refolds the landscape into new shapes overnight.

Bão tuyết làm biến đổi lại cảnh quan thành những hình dạng mới chỉ trong một đêm.

the pack refolds neatly after the trip.

Gói hàng được gấp lại cẩn thận sau chuyến đi.

she refolds the blanket and puts it back on the couch.

Cô ấy gấp lại tấm chăn và đặt nó trở lại trên ghế sofa.

he refolds the map carefully before slipping it into his pocket.

Anh ấy cẩn thận gấp lại bản đồ trước khi cất nó vào túi.

the clerk refolds the shirt and stacks it on the display table.

Chuyên viên gấp lại áo sơ mi và xếp nó lên bàn trưng bày.

please refolds the towels and put them in the linen closet.

Xin vui lòng gấp lại các chiếc khăn và cất chúng vào tủ khăn.

after the fitting, the tailor refolds the fabric and labels the bundle.

Sau khi may thử, thợ may gấp lại vải và dán nhãn lên bó vải.

on the assembly line, the machine refolds the cardboard and seals the box.

Trên dây chuyền lắp ráp, máy gấp lại giấy bìa và dán kín hộp.

the assistant refolds the brochure and returns it to the rack.

Trợ lý gấp lại tờ rơi và đưa nó trở lại kệ.

the caregiver refolds the bandage and secures it with tape.

Người chăm sóc gấp lại băng và cố định nó bằng băng dính.

he refolds the flag with respect and stores it in a case.

Anh ấy gấp lại cờ một cách trang trọng và cất nó vào hộp.

the artist refolds the paper and aligns the creases for a clean edge.

Nghệ sĩ gấp lại tờ giấy và căn chỉnh các nếp gấp để tạo mép sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay