remarkablenesses

[Mỹ]/rɪˈmɑːkəbəlnəsɪz/
[Anh]/rɪˈmɑːrkəbəlnəsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc nổi bật; đặc điểm đáng chú ý hoặc phi thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

remarkable remarkablenesses

Vietnamese_translation

notable remarkablenesses

Vietnamese_translation

remarkablenesses of life

Vietnamese_translation

remarkablenesses seen

Vietnamese_translation

remarkablenesses noticed

Vietnamese_translation

remarkablenesses found

Vietnamese_translation

remarkablenesses shared

Vietnamese_translation

remarkablenesses shown

Vietnamese_translation

remarkablenesses experienced

Vietnamese_translation

remarkablenesses expressed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the remarkablenesses of ancient temples continue to awe modern travelers.

những điều đáng kinh ngạc của các ngôi đền cổ vẫn tiếp tục làm cho du khách hiện đại kinh ngạc.

tour guides often highlight the cultural remarkablenesses that make this city unique.

những hướng dẫn viên du lịch thường nhấn mạnh những điều đáng kinh ngạc về văn hóa làm cho thành phố này trở nên độc đáo.

scientists are studying the natural remarkablenesses of the deep ocean.

các nhà khoa học đang nghiên cứu những điều đáng kinh ngạc về thiên nhiên của đại dương sâu.

the museum's exhibit showcases the artistic remarkablenesses of the renaissance period.

triển lãm của bảo tàng trưng bày những điều đáng kinh ngạc về nghệ thuật thời kỳ Phục hưng.

each region's culinary remarkablenesses reflect its climate and traditions.

mỗi khu vực có những điều đáng kinh ngạc về ẩm thực phản ánh khí hậu và truyền thống của nó.

critics praise the film's visual remarkablenesses and compelling storyline.

các nhà phê bình khen ngợi những điều đáng kinh ngạc về hình ảnh và cốt truyện hấp dẫn của bộ phim.

the architecture's structural remarkablenesses are a testament to innovative engineering.

những điều đáng kinh ngạc về cấu trúc của kiến trúc là minh chứng cho kỹ thuật đổi mới.

her speech highlighted the many remarkablenesses of women's contributions throughout history.

buổi phát biểu của bà đã nhấn mạnh nhiều điều đáng kinh ngạc về những đóng góp của phụ nữ trong suốt lịch sử.

the research paper examines the technological remarkablenesses behind recent breakthroughs.

bài báo nghiên cứu xem xét những điều đáng kinh ngạc về công nghệ đằng sau những đột phá gần đây.

travelers often discuss the remarkable remarkablenesses of local festivals.

du khách thường thảo luận về những điều đáng kinh ngạc đặc biệt của các lễ hội địa phương.

the book's chapters explore various remarkablenesses of human ingenuity.

các chương của cuốn sách khám phá nhiều điều đáng kinh ngạc về sự sáng tạo của con người.

such remarkablenesses inspire future generations to pursue excellence.

những điều đáng kinh ngạc như vậy truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai theo đuổi sự xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay