repairers

[Mỹ]/[rɪˈpeərəz]/
[Anh]/[rɪˈpeərərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người sửa chữa đồ đạc; Một nhóm người sửa chữa thiết bị hoặc máy móc; Những người kinh doanh sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled repairers

thợ sửa chữa lành nghề

hiring repairers

thuê thợ sửa chữa

repairer services

dịch vụ sửa chữa

experienced repairers

thợ sửa chữa có kinh nghiệm

local repairers

thợ sửa chữa tại địa phương

reliable repairers

thợ sửa chữa đáng tin cậy

repairer rates

mức giá của thợ sửa chữa

finding repairers

tìm thợ sửa chữa

certified repairers

thợ sửa chữa được chứng nhận

mobile repairers

thợ sửa chữa di động

Câu ví dụ

the skilled repairers arrived promptly to assess the damage.

Những người sửa chữa lành nghề đã đến kịp thời để đánh giá thiệt hại.

we hired experienced repairers to fix our broken appliances.

Chúng tôi đã thuê những người sửa chữa có kinh nghiệm để sửa chữa các thiết bị hỏng hóc của chúng tôi.

the city employed repairers to maintain public infrastructure.

Thành phố đã thuê những người sửa chữa để bảo trì cơ sở hạ tầng công cộng.

finding reliable repairers can be challenging, but essential.

Việc tìm thấy những người sửa chữa đáng tin cậy có thể là một thách thức, nhưng điều cần thiết.

the repairers carefully examined the engine before starting work.

Những người sửa chữa đã kiểm tra cẩn thận động cơ trước khi bắt đầu công việc.

we need qualified repairers for this complex electronic device.

Chúng tôi cần những người sửa chữa có trình độ cho thiết bị điện tử phức tạp này.

the repairers used specialized tools to complete the job.

Những người sửa chữa đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để hoàn thành công việc.

the insurance company recommended several reputable repairers.

Công ty bảo hiểm đã giới thiệu một số người sửa chữa uy tín.

the repairers provided a detailed estimate of the costs.

Những người sửa chữa đã cung cấp một ước tính chi tiết về chi phí.

we appreciated the prompt and professional service of the repairers.

Chúng tôi đánh giá cao dịch vụ nhanh chóng và chuyên nghiệp của những người sửa chữa.

the repairers diagnosed the problem quickly and efficiently.

Những người sửa chữa đã chẩn đoán vấn đề nhanh chóng và hiệu quả.

we sought out local repairers to support small businesses.

Chúng tôi tìm kiếm những người sửa chữa địa phương để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay