lacking reproachability
thiếu tính khả biện
demonstrating reproachability
thể hiện tính khả biện
assessing reproachability
đánh giá tính khả biện
high reproachability
tính khả biện cao
low reproachability
tính khả biện thấp
increased reproachability
tính khả biện tăng lên
reproachability concerns
lo ngại về tính khả biện
ensure reproachability
đảm bảo tính khả biện
reproachability standards
tiêu chuẩn tính khả biện
reproachability report
báo cáo về tính khả biện
the system lacked reproachability, making debugging a frustrating process.
Hệ thống thiếu khả năng tái hiện, khiến việc gỡ lỗi trở nên khó chịu.
we designed the software with high reproachability in mind for easier maintenance.
Chúng tôi thiết kế phần mềm với khả năng tái hiện cao nhằm dễ dàng bảo trì hơn.
increased reproachability allows developers to quickly identify and fix errors.
Tăng khả năng tái hiện giúp các lập trình viên nhanh chóng xác định và sửa lỗi.
the audit logs provided a significant degree of reproachability for the transaction.
Các bản ghi kiểm toán cung cấp mức độ tái hiện đáng kể cho giao dịch.
ensuring reproachability is crucial for regulatory compliance in the financial sector.
Đảm bảo khả năng tái hiện là rất quan trọng đối với việc tuân thủ quy định trong lĩnh vực tài chính.
the goal was to build a system with full reproachability for security investigations.
Mục tiêu là xây dựng một hệ thống có khả năng tái hiện đầy đủ cho các cuộc điều tra an ninh.
a lack of reproachability hindered the investigation into the data breach.
Sự thiếu hụt khả năng tái hiện cản trở cuộc điều tra về sự rò rỉ dữ liệu.
we implemented a robust logging system to enhance the system's reproachability.
Chúng tôi triển khai hệ thống ghi nhật ký mạnh mẽ để tăng cường khả năng tái hiện của hệ thống.
the project emphasized reproachability as a key requirement for long-term support.
Dự án nhấn mạnh khả năng tái hiện là yêu cầu chính cho hỗ trợ dài hạn.
analyzing the data with reproachability tools helped pinpoint the root cause.
Phân tích dữ liệu bằng các công cụ khả năng tái hiện giúp xác định nguyên nhân gốc rễ.
the team prioritized building reproachability into the application architecture.
Đội ngũ ưu tiên xây dựng khả năng tái hiện vào kiến trúc ứng dụng.
lacking reproachability
thiếu tính khả biện
demonstrating reproachability
thể hiện tính khả biện
assessing reproachability
đánh giá tính khả biện
high reproachability
tính khả biện cao
low reproachability
tính khả biện thấp
increased reproachability
tính khả biện tăng lên
reproachability concerns
lo ngại về tính khả biện
ensure reproachability
đảm bảo tính khả biện
reproachability standards
tiêu chuẩn tính khả biện
reproachability report
báo cáo về tính khả biện
the system lacked reproachability, making debugging a frustrating process.
Hệ thống thiếu khả năng tái hiện, khiến việc gỡ lỗi trở nên khó chịu.
we designed the software with high reproachability in mind for easier maintenance.
Chúng tôi thiết kế phần mềm với khả năng tái hiện cao nhằm dễ dàng bảo trì hơn.
increased reproachability allows developers to quickly identify and fix errors.
Tăng khả năng tái hiện giúp các lập trình viên nhanh chóng xác định và sửa lỗi.
the audit logs provided a significant degree of reproachability for the transaction.
Các bản ghi kiểm toán cung cấp mức độ tái hiện đáng kể cho giao dịch.
ensuring reproachability is crucial for regulatory compliance in the financial sector.
Đảm bảo khả năng tái hiện là rất quan trọng đối với việc tuân thủ quy định trong lĩnh vực tài chính.
the goal was to build a system with full reproachability for security investigations.
Mục tiêu là xây dựng một hệ thống có khả năng tái hiện đầy đủ cho các cuộc điều tra an ninh.
a lack of reproachability hindered the investigation into the data breach.
Sự thiếu hụt khả năng tái hiện cản trở cuộc điều tra về sự rò rỉ dữ liệu.
we implemented a robust logging system to enhance the system's reproachability.
Chúng tôi triển khai hệ thống ghi nhật ký mạnh mẽ để tăng cường khả năng tái hiện của hệ thống.
the project emphasized reproachability as a key requirement for long-term support.
Dự án nhấn mạnh khả năng tái hiện là yêu cầu chính cho hỗ trợ dài hạn.
analyzing the data with reproachability tools helped pinpoint the root cause.
Phân tích dữ liệu bằng các công cụ khả năng tái hiện giúp xác định nguyên nhân gốc rễ.
the team prioritized building reproachability into the application architecture.
Đội ngũ ưu tiên xây dựng khả năng tái hiện vào kiến trúc ứng dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay