resistantly

[Mỹ]/[ˈrezɪstəntli]/
[Anh]/[ˈrɛzɪstəntli]/

Dịch

adv. Bướng bỉnh; một cách chống lại; theo một cách mà chống lại hoặc phản đối điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

resistantly pushing

đẩy mạnh mẽ

resistantly holding

giữ vững mạnh mẽ

resistantly fighting

đánh nhau mạnh mẽ

resistantly standing

đứng vững mạnh mẽ

resistantly refusing

từ chối mạnh mẽ

resistantly enduring

chịu đựng mạnh mẽ

resistantly maintaining

duy trì mạnh mẽ

resistantly opposing

phản đối mạnh mẽ

resistantly protecting

bảo vệ mạnh mẽ

resistantly striving

phấn đấu mạnh mẽ

Câu ví dụ

the old fortress stood resistantly against the approaching storm.

Pháo đài cổ xưa kiên cường đối phó với cơn bão đang đến gần.

she argued resistantly, refusing to change her position on the matter.

Cô ấy phản đối một cách kiên quyết, từ chối thay đổi quan điểm của mình về vấn đề này.

the team played resistantly throughout the entire match, never giving up.

Đội bóng thi đấu kiên cường suốt cả trận, không bao giờ bỏ cuộc.

he faced the challenge resistantly, determined to overcome every obstacle.

Anh ấy đối mặt với thử thách một cách kiên cường, quyết tâm vượt qua mọi trở ngại.

the plant thrived resistantly in the harsh desert environment.

Cây trồng phát triển mạnh mẽ trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.

the software operates resistantly against viruses and malware.

Phần mềm hoạt động chống lại virus và phần mềm độc hại một cách hiệu quả.

the material was designed to withstand pressure resistantly.

Vật liệu được thiết kế để chịu được áp suất một cách hiệu quả.

the small business operated resistantly in a competitive market.

Doanh nghiệp nhỏ hoạt động một cách kiên cường trong thị trường cạnh tranh.

the athlete trained resistantly for the upcoming marathon.

Vận động viên tập luyện một cách kiên cường cho cuộc đua marathon sắp tới.

the government pushed forward resistantly with the new policy.

Chính phủ kiên quyết thúc đẩy chính sách mới.

the community rallied resistantly against the proposed development.

Người dân trong cộng đồng phản đối mạnh mẽ dự án phát triển được đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay