inner restfulness
sự bình tĩnh bên trong
sense of restfulness
cảm giác bình tĩnh
achieve restfulness
đạt được sự bình tĩnh
promote restfulness
thúc đẩy sự bình tĩnh
cultivate restfulness
nuôi dưỡng sự bình tĩnh
experience restfulness
trải nghiệm sự bình tĩnh
embrace restfulness
chấp nhận sự bình tĩnh
find restfulness
tìm thấy sự bình tĩnh
enhance restfulness
tăng cường sự bình tĩnh
share restfulness
chia sẻ sự bình tĩnh
the restfulness of nature can be very rejuvenating.
sự thanh bình của thiên nhiên có thể rất có tác dụng phục hồi.
finding restfulness in meditation is essential for mental health.
việc tìm thấy sự thanh bình trong thiền định là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
her voice had a soothing quality that brought restfulness to the room.
giọng nói của cô ấy có một chất điệu nhẹ nhàng, xoa dịu mang lại sự thanh bình cho căn phòng.
he sought restfulness in the quiet of the mountains.
anh tìm kiếm sự thanh bình trong sự tĩnh lặng của núi non.
the restfulness of the beach made it a perfect getaway.
sự thanh bình của bãi biển khiến nơi đó trở thành một nơi trốn lý tưởng.
restfulness is often achieved through deep breathing exercises.
sự thanh bình thường được đạt được thông qua các bài tập thở sâu.
she found restfulness in the pages of her favorite book.
cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong những trang của cuốn sách yêu thích của mình.
listening to calming music can enhance feelings of restfulness.
nghe nhạc nhẹ nhàng có thể tăng cường cảm giác thanh bình.
restfulness is essential for a good night’s sleep.
sự thanh bình rất quan trọng cho một giấc ngủ ngon.
inner restfulness
sự bình tĩnh bên trong
sense of restfulness
cảm giác bình tĩnh
achieve restfulness
đạt được sự bình tĩnh
promote restfulness
thúc đẩy sự bình tĩnh
cultivate restfulness
nuôi dưỡng sự bình tĩnh
experience restfulness
trải nghiệm sự bình tĩnh
embrace restfulness
chấp nhận sự bình tĩnh
find restfulness
tìm thấy sự bình tĩnh
enhance restfulness
tăng cường sự bình tĩnh
share restfulness
chia sẻ sự bình tĩnh
the restfulness of nature can be very rejuvenating.
sự thanh bình của thiên nhiên có thể rất có tác dụng phục hồi.
finding restfulness in meditation is essential for mental health.
việc tìm thấy sự thanh bình trong thiền định là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
her voice had a soothing quality that brought restfulness to the room.
giọng nói của cô ấy có một chất điệu nhẹ nhàng, xoa dịu mang lại sự thanh bình cho căn phòng.
he sought restfulness in the quiet of the mountains.
anh tìm kiếm sự thanh bình trong sự tĩnh lặng của núi non.
the restfulness of the beach made it a perfect getaway.
sự thanh bình của bãi biển khiến nơi đó trở thành một nơi trốn lý tưởng.
restfulness is often achieved through deep breathing exercises.
sự thanh bình thường được đạt được thông qua các bài tập thở sâu.
she found restfulness in the pages of her favorite book.
cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong những trang của cuốn sách yêu thích của mình.
listening to calming music can enhance feelings of restfulness.
nghe nhạc nhẹ nhàng có thể tăng cường cảm giác thanh bình.
restfulness is essential for a good night’s sleep.
sự thanh bình rất quan trọng cho một giấc ngủ ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay