restfulnesses

[Mỹ]/ˈrɛstfəl.nəs/
[Anh]/ˈrɛstfəl.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái của sự yên tĩnh hoặc bình lặng

Cụm từ & Cách kết hợp

inner restfulness

sự bình tĩnh bên trong

sense of restfulness

cảm giác bình tĩnh

achieve restfulness

đạt được sự bình tĩnh

promote restfulness

thúc đẩy sự bình tĩnh

cultivate restfulness

nuôi dưỡng sự bình tĩnh

experience restfulness

trải nghiệm sự bình tĩnh

embrace restfulness

chấp nhận sự bình tĩnh

find restfulness

tìm thấy sự bình tĩnh

enhance restfulness

tăng cường sự bình tĩnh

share restfulness

chia sẻ sự bình tĩnh

Câu ví dụ

the restfulness of nature can be very rejuvenating.

sự thanh bình của thiên nhiên có thể rất có tác dụng phục hồi.

finding restfulness in meditation is essential for mental health.

việc tìm thấy sự thanh bình trong thiền định là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

her voice had a soothing quality that brought restfulness to the room.

giọng nói của cô ấy có một chất điệu nhẹ nhàng, xoa dịu mang lại sự thanh bình cho căn phòng.

he sought restfulness in the quiet of the mountains.

anh tìm kiếm sự thanh bình trong sự tĩnh lặng của núi non.

the restfulness of the beach made it a perfect getaway.

sự thanh bình của bãi biển khiến nơi đó trở thành một nơi trốn lý tưởng.

restfulness is often achieved through deep breathing exercises.

sự thanh bình thường được đạt được thông qua các bài tập thở sâu.

she found restfulness in the pages of her favorite book.

cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong những trang của cuốn sách yêu thích của mình.

listening to calming music can enhance feelings of restfulness.

nghe nhạc nhẹ nhàng có thể tăng cường cảm giác thanh bình.

restfulness is essential for a good night’s sleep.

sự thanh bình rất quan trọng cho một giấc ngủ ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay