restoringly

[Mỹ]/rɪˈstɔːrɪŋli/
[Anh]/rɪˈstɔːrɪŋli/

Dịch

adv. theo cách phục hồi; theo cách đưa về trạng thái ban đầu.

Câu ví dụ

the spa treatment worked restoringly on her tired muscles after the marathon.

Liệu pháp spa đã có tác dụng phục hồi đáng kể trên những cơ bắp mệt mỏi của cô sau cuộc đua marathon.

the gentle rain fell restoringly on the drought-stricken crops throughout the night.

Trời mưa nhẹ nhàng rơi phục hồi trên những cây trồng đang bị hạn hán suốt cả đêm.

the calming music washed over them restoringly, healing their troubled spirits.

Nhạc du dương tràn ngập họ phục hồi, chữa lành những tinh thần bồn chồn của họ.

the cool mountain breeze blew restoringly through the stuffy conference room.

Gió núi mát lạnh thổi phục hồi qua phòng hội nghị ngột ngạt.

the seaside vacation affected her restoringly, replenishing her depleted energy reserves.

Chuyến nghỉ dưỡng bên bờ biển ảnh hưởng đến cô phục hồi, bổ sung lại nguồn năng lượng đã cạn kiệt của cô.

the traditional herbal remedy worked restoringly on his chronic back pain.

Phương thuốc thảo dược truyền thống có tác dụng phục hồi trên cơn đau lưng mãn tính của anh.

the guided meditation session operated restoringly on her frazzled nerves.

Buổi thiền có hướng dẫn vận hành phục hồi trên những dây thần kinh căng thẳng của cô.

the warm ginger tea settled restoringly in her queasy stomach after the rough voyage.

Trà gừng ấm áp lắng xuống phục hồi trong dạ dày khó chịu của cô sau chuyến đi gập ghềnh.

the short afternoon nap refreshed her restoringly after the grueling international flight.

Giấc ngủ trưa ngắn ngủi giúp cô phục hồi sau chuyến bay quốc tế mệt mỏi.

the physical therapy exercises healed restoringly over several months of dedicated practice.

Các bài tập vật lý trị liệu phục hồi đáng kể sau nhiều tháng tập luyện chăm chỉ.

the salty ocean air breathed restoringly into their pollution-wearied lungs.

Không khí biển mặn thổi vào phổi của họ phục hồi, sau khi họ hít phải nhiều ô nhiễm.

the natural sleep aid worked restoringly throughout the entire night without interruption.

Thuốc hỗ trợ giấc ngủ tự nhiên có tác dụng phục hồi suốt cả đêm mà không bị gián đoạn.

the daily vitamin supplement functioned restoringly within her weakened immune system.

Viên bổ sung vitamin hàng ngày hoạt động phục hồi trong hệ thống miễn dịch suy yếu của cô.

the heated compress applied restoringly to the swollen ankle reduced inflammation effectively.

Miếng chườm ấm áp được áp dụng phục hồi lên mắt cá sưng đã giảm viêm hiệu quả.

the morning yoga routine passed restoringly, leaving participants feeling centered and peaceful.

Buổi tập yoga buổi sáng diễn ra phục hồi, khiến những người tham gia cảm thấy bình tâm và thanh thản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay