restyling

[Mỹ]/[ˈrɛstɪlɪŋ]/
[Anh]/[ˈrɛstɪlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cấp cho một thứ phong cách hoặc vẻ ngoài mới; một phong cách hoặc vẻ ngoài mới.
v. Cấp cho một thứ phong cách hoặc vẻ ngoài mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

restyling project

Dự án làm mới

restyling service

Dịch vụ làm mới

restyling interior

Làm mới nội thất

restyling kitchen

Làm mới nhà bếp

restyling bathroom

Làm mới phòng tắm

restyled home

Ngôi nhà được làm mới

restyling ideas

Ý tưởng làm mới

restyling furniture

Làm mới đồ nội thất

restyling process

Quy trình làm mới

restyling consultation

Tư vấn làm mới

Câu ví dụ

the salon specializes in restyling services for all hair types.

Salon chuyên cung cấp dịch vụ restyling cho mọi loại tóc.

we're considering a complete restyling of the living room.

Chúng tôi đang cân nhắc restyling toàn bộ phòng khách.

the car underwent a full restyling to look more modern.

Xe đã trải qua một lần restyling hoàn toàn để trông hiện đại hơn.

she's planning a restyling of her website to attract more customers.

Cô ấy đang lên kế hoạch restyling website của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.

the furniture store offers restyling consultations for your home.

Cửa hàng nội thất cung cấp dịch vụ tư vấn restyling cho ngôi nhà của bạn.

the brand is launching a restyling campaign next year.

Thương hiệu sẽ triển khai chiến dịch restyling vào năm sau.

a simple restyling can make a big difference in a room.

Một lần restyling đơn giản có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một căn phòng.

the interior designer suggested a subtle restyling of the kitchen.

Nhà thiết kế nội thất gợi ý restyling nhẹ nhàng cho căn bếp.

the company is investing in a major restyling of its logo.

Công ty đang đầu tư vào một lần restyling lớn cho logo của mình.

after the renovation, the house needed a bit of restyling.

Sau khi cải tạo, ngôi nhà cần một chút restyling.

the fashion show featured restyling of vintage clothing.

Trong buổi trình diễn thời trang, có phần restyling lại trang phục cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay