divine revelator
người tiết lộ thiêng liêng
truth revelator
người tiết lộ sự thật
spiritual revelator
người tiết lộ tâm linh
mystical revelator
người tiết lộ huyền bí
hidden revelator
người tiết lộ ẩn giấu
sacred revelator
người tiết lộ thiêng liêng
prophetic revelator
người tiết lộ tiên tri
cosmic revelator
người tiết lộ vũ trụ
moral revelator
người tiết lộ đạo đức
universal revelator
người tiết lộ phổ quát
the book serves as a revelator of hidden truths.
cuốn sách đóng vai trò như một người tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
in many cultures, the prophet is seen as a revelator.
trong nhiều nền văn hóa, các nhà tiên tri được coi là những người tiết lộ.
her art is a revelator of societal issues.
tác phẩm nghệ thuật của cô là một người tiết lộ các vấn đề xã hội.
the documentary acted as a revelator of the environmental crisis.
tài liệu phim hoạt động như một người tiết lộ cuộc khủng hoảng môi trường.
he considers himself a revelator of spiritual knowledge.
anh tự coi mình là một người tiết lộ kiến thức tâm linh.
the scientist's findings were a revelator for future research.
những phát hiện của nhà khoa học là một người tiết lộ cho nghiên cứu trong tương lai.
her speech was a revelator of the community's struggles.
nguyên tắc của cô là một người tiết lộ những khó khăn của cộng đồng.
the film serves as a revelator of historical events.
phim đóng vai trò như một người tiết lộ các sự kiện lịch sử.
he wrote a revelator that changed people's perspectives.
anh đã viết một cuốn tiết lộ thay đổi quan điểm của mọi người.
the artist's work is a revelator of cultural identity.
tác phẩm của nghệ sĩ là một người tiết lộ bản sắc văn hóa.
divine revelator
người tiết lộ thiêng liêng
truth revelator
người tiết lộ sự thật
spiritual revelator
người tiết lộ tâm linh
mystical revelator
người tiết lộ huyền bí
hidden revelator
người tiết lộ ẩn giấu
sacred revelator
người tiết lộ thiêng liêng
prophetic revelator
người tiết lộ tiên tri
cosmic revelator
người tiết lộ vũ trụ
moral revelator
người tiết lộ đạo đức
universal revelator
người tiết lộ phổ quát
the book serves as a revelator of hidden truths.
cuốn sách đóng vai trò như một người tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
in many cultures, the prophet is seen as a revelator.
trong nhiều nền văn hóa, các nhà tiên tri được coi là những người tiết lộ.
her art is a revelator of societal issues.
tác phẩm nghệ thuật của cô là một người tiết lộ các vấn đề xã hội.
the documentary acted as a revelator of the environmental crisis.
tài liệu phim hoạt động như một người tiết lộ cuộc khủng hoảng môi trường.
he considers himself a revelator of spiritual knowledge.
anh tự coi mình là một người tiết lộ kiến thức tâm linh.
the scientist's findings were a revelator for future research.
những phát hiện của nhà khoa học là một người tiết lộ cho nghiên cứu trong tương lai.
her speech was a revelator of the community's struggles.
nguyên tắc của cô là một người tiết lộ những khó khăn của cộng đồng.
the film serves as a revelator of historical events.
phim đóng vai trò như một người tiết lộ các sự kiện lịch sử.
he wrote a revelator that changed people's perspectives.
anh đã viết một cuốn tiết lộ thay đổi quan điểm của mọi người.
the artist's work is a revelator of cultural identity.
tác phẩm của nghệ sĩ là một người tiết lộ bản sắc văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay