reworkability

[Mỹ]/ˌriːˈwɜːrkəˈbɪləti/
[Anh]/ˌriːˈwɜːrkəˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể được xử lý lại hoặc sửa đổi lại; khả năng trải qua các quy trình xử lý lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

reworkability analysis

phân tích khả năng sửa chữa lại

reworkability assessment

đánh giá khả năng sửa chữa lại

design for reworkability

thiết kế cho khả năng sửa chữa lại

reworkability requirements

yêu cầu về khả năng sửa chữa lại

reworkability factor

yếu tố khả năng sửa chữa lại

reworkability testing

kiểm tra khả năng sửa chữa lại

reworkability issue

vấn đề về khả năng sửa chữa lại

reworkability concern

nỗi lo về khả năng sửa chữa lại

reworkability in manufacturing

khả năng sửa chữa lại trong sản xuất

reworkability of design

khả năng sửa chữa lại của thiết kế

Câu ví dụ

the reworkability of this design allows for easy modifications during production.

Tính khả thi của thiết kế này cho phép dễ dàng sửa đổi trong quá trình sản xuất.

engineers are focused on improving the reworkability of the new component.

Kỹ sư đang tập trung vào việc cải thiện tính khả thi của bộ phận mới.

high reworkability reduces costs and minimizes waste in manufacturing.

Tính khả thi cao giúp giảm chi phí và hạn chế tối đa chất thải trong sản xuất.

the reworkability factor is critical when selecting materials for rapid prototyping.

Yếu tố tính khả thi là rất quan trọng khi chọn vật liệu cho việc tạo mẫu nhanh.

we need to assess the reworkability of the current system before making changes.

Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của hệ thống hiện tại trước khi thực hiện các thay đổi.

good reworkability enables the team to iterate quickly on prototype designs.

Tính khả thi tốt giúp nhóm có thể lặp lại nhanh chóng các thiết kế mẫu.

the reworkability specifications are clearly outlined in the technical documentation.

Các quy định về tính khả thi được nêu rõ trong tài liệu kỹ thuật.

lower reworkability often leads to extended project timelines and budget overruns.

Tính khả thi thấp thường dẫn đến kéo dài thời gian dự án và vượt ngân sách.

design teams prioritize reworkability to facilitate future product improvements.

Các nhóm thiết kế ưu tiên tính khả thi để hỗ trợ cải tiến sản phẩm trong tương lai.

the reworkability of welded joints varies depending on the chosen technique.

Tính khả thi của mối hàn phụ thuộc vào kỹ thuật được chọn.

software reworkability is essential for maintaining adaptable codebases.

Tính khả thi của phần mềm là cần thiết để duy trì các cơ sở mã có thể thích ứng.

environmental conditions can significantly impact the reworkability of certain adhesives.

Điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính khả thi của một số loại keo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay