| số nhiều | rhymers |
great rhymer
nhà thơ tài ba
clever rhymer
nhà thơ thông minh
famous rhymer
nhà thơ nổi tiếng
skilled rhymer
nhà thơ có kỹ năng
talented rhymer
nhà thơ có tài
natural rhymer
nhà thơ tự nhiên
quick rhymer
nhà thơ nhanh nhẹn
funny rhymer
nhà thơ hài hước
old rhymer
nhà thơ già
young rhymer
nhà thơ trẻ
the poet is a skilled rhymer.
nhà thơ là một người điệu luật lành nghề.
she wants to be a famous rhymer one day.
cô ấy muốn trở thành một người điệu luật nổi tiếng vào một ngày nào đó.
he often collaborates with another rhymer.
anh ấy thường xuyên cộng tác với một người điệu luật khác.
the rhymer's words flowed beautifully.
những lời của người điệu luật trôi chảy một cách tuyệt đẹp.
finding the right words is key for a rhymer.
việc tìm ra những từ ngữ phù hợp là điều quan trọng đối với một người điệu luật.
many children enjoy listening to a rhymer.
nhiều đứa trẻ thích nghe một người điệu luật.
the rhymer performed at the local festival.
người điệu luật đã biểu diễn tại lễ hội địa phương.
being a rhymer requires creativity and practice.
việc trở thành một người điệu luật đòi hỏi sự sáng tạo và luyện tập.
he's known as a talented rhymer in his community.
anh ấy được biết đến là một người điệu luật tài năng trong cộng đồng của mình.
the young rhymer impressed everyone with her talent.
người điệu luật trẻ tuổi đã gây ấn tượng với mọi người bằng tài năng của cô ấy.
great rhymer
nhà thơ tài ba
clever rhymer
nhà thơ thông minh
famous rhymer
nhà thơ nổi tiếng
skilled rhymer
nhà thơ có kỹ năng
talented rhymer
nhà thơ có tài
natural rhymer
nhà thơ tự nhiên
quick rhymer
nhà thơ nhanh nhẹn
funny rhymer
nhà thơ hài hước
old rhymer
nhà thơ già
young rhymer
nhà thơ trẻ
the poet is a skilled rhymer.
nhà thơ là một người điệu luật lành nghề.
she wants to be a famous rhymer one day.
cô ấy muốn trở thành một người điệu luật nổi tiếng vào một ngày nào đó.
he often collaborates with another rhymer.
anh ấy thường xuyên cộng tác với một người điệu luật khác.
the rhymer's words flowed beautifully.
những lời của người điệu luật trôi chảy một cách tuyệt đẹp.
finding the right words is key for a rhymer.
việc tìm ra những từ ngữ phù hợp là điều quan trọng đối với một người điệu luật.
many children enjoy listening to a rhymer.
nhiều đứa trẻ thích nghe một người điệu luật.
the rhymer performed at the local festival.
người điệu luật đã biểu diễn tại lễ hội địa phương.
being a rhymer requires creativity and practice.
việc trở thành một người điệu luật đòi hỏi sự sáng tạo và luyện tập.
he's known as a talented rhymer in his community.
anh ấy được biết đến là một người điệu luật tài năng trong cộng đồng của mình.
the young rhymer impressed everyone with her talent.
người điệu luật trẻ tuổi đã gây ấn tượng với mọi người bằng tài năng của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay