| số nhiều | rhymesters |
skilled rhymester
nhà thơ thành thạo
a rhymester's verse
một câu thơ của nhà thơ
becoming a rhymester
trở thành một nhà thơ
the rhymester wrote
nhà thơ đã viết
failed rhymester
nhà thơ thất bại
young rhymester
nhà thơ trẻ
proud rhymester
nhà thơ kiêu hãnh
rhymester's craft
nghề nghiệp của nhà thơ
the rhymester sings
nhà thơ hát
amateur rhymester
nhà thơ nghiệp dư
the rhymester carefully crafted each line of the poem.
Người làm thơ đã cẩn thận tạo ra từng dòng của bài thơ.
he was a talented rhymester with a gift for wordplay.
Ông là một người làm thơ tài năng với khả năng chơi chữ đặc biệt.
the rhymester sought inspiration from nature and everyday life.
Người làm thơ tìm cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.
she admired the rhymester's ability to create memorable verses.
Cô ngưỡng mộ khả năng tạo ra những câu thơ đáng nhớ của người làm thơ.
the rhymester experimented with different rhyme schemes.
Người làm thơ đã thử nghiệm với nhiều cách gieo vần khác nhau.
a skilled rhymester can evoke strong emotions in readers.
Một người làm thơ tài năng có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người đọc.
the rhymester’s unique style set him apart from other poets.
Phong cách độc đáo của người làm thơ khiến ông nổi bật so với các nhà thơ khác.
the rhymester used alliteration to enhance the poem’s rhythm.
Người làm thơ sử dụng âm điệu lặp lại để làm tăng nhịp điệu của bài thơ.
the rhymester spent hours searching for the perfect rhyme.
Người làm thơ đã dành hàng giờ để tìm kiếm vần hoàn hảo.
the rhymester’s collection of poems was highly acclaimed.
Bộ sưu tập thơ của người làm thơ được đánh giá rất cao.
he considered himself a rhymester first and foremost.
Ông xem bản thân mình là một người làm thơ trước hết.
skilled rhymester
nhà thơ thành thạo
a rhymester's verse
một câu thơ của nhà thơ
becoming a rhymester
trở thành một nhà thơ
the rhymester wrote
nhà thơ đã viết
failed rhymester
nhà thơ thất bại
young rhymester
nhà thơ trẻ
proud rhymester
nhà thơ kiêu hãnh
rhymester's craft
nghề nghiệp của nhà thơ
the rhymester sings
nhà thơ hát
amateur rhymester
nhà thơ nghiệp dư
the rhymester carefully crafted each line of the poem.
Người làm thơ đã cẩn thận tạo ra từng dòng của bài thơ.
he was a talented rhymester with a gift for wordplay.
Ông là một người làm thơ tài năng với khả năng chơi chữ đặc biệt.
the rhymester sought inspiration from nature and everyday life.
Người làm thơ tìm cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.
she admired the rhymester's ability to create memorable verses.
Cô ngưỡng mộ khả năng tạo ra những câu thơ đáng nhớ của người làm thơ.
the rhymester experimented with different rhyme schemes.
Người làm thơ đã thử nghiệm với nhiều cách gieo vần khác nhau.
a skilled rhymester can evoke strong emotions in readers.
Một người làm thơ tài năng có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người đọc.
the rhymester’s unique style set him apart from other poets.
Phong cách độc đáo của người làm thơ khiến ông nổi bật so với các nhà thơ khác.
the rhymester used alliteration to enhance the poem’s rhythm.
Người làm thơ sử dụng âm điệu lặp lại để làm tăng nhịp điệu của bài thơ.
the rhymester spent hours searching for the perfect rhyme.
Người làm thơ đã dành hàng giờ để tìm kiếm vần hoàn hảo.
the rhymester’s collection of poems was highly acclaimed.
Bộ sưu tập thơ của người làm thơ được đánh giá rất cao.
he considered himself a rhymester first and foremost.
Ông xem bản thân mình là một người làm thơ trước hết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay