rigidist stance
thái độ cứng nhắc
a rigidist
một người cứng nhắc
being a rigidist
là một người cứng nhắc
rigidist views
quan điểm cứng nhắc
rigidist approach
phương pháp cứng nhắc
rigidist policies
chính sách cứng nhắc
labeled a rigidist
được gắn nhãn là người cứng nhắc
rigidist thinking
suy nghĩ cứng nhắc
avoiding rigidists
tránh xa những người cứng nhắc
rigidist behavior
hành vi cứng nhắc
the rigidist refused to compromise on any of the key issues.
Người cứng nhắc từ chối thỏa hiệp trên bất kỳ vấn đề then chốt nào.
her rigidist approach to parenting stifled her children's creativity.
Phương pháp nuôi dạy con cứng nhắc của bà đã kìm hãm sự sáng tạo của con cái bà.
he was labeled a rigidist for his unwavering adherence to the rules.
Ông bị gọi là người cứng nhắc vì sự trung thành không lay chuyển với các quy tắc.
the committee criticized the rigidist policies of the previous administration.
Ủy ban đã chỉ trích các chính sách cứng nhắc của chính quyền trước đó.
despite criticism, the rigidist remained steadfast in his beliefs.
Dù bị chỉ trích, người cứng nhắc vẫn kiên định với niềm tin của mình.
the rigidist's insistence on formality alienated many colleagues.
Sự nhấn mạnh vào tính trang trọng của người cứng nhắc đã làm xa cách nhiều đồng nghiệp.
we need flexibility, not a rigidist mindset, to solve this problem.
Chúng ta cần sự linh hoạt, chứ không phải tư duy cứng nhắc, để giải quyết vấn đề này.
his rigidist views on social issues proved unpopular with younger voters.
Các quan điểm cứng nhắc của ông về các vấn đề xã hội đã chứng minh là không được lòng cử tri trẻ.
the rigidist manager created a tense and uninspiring work environment.
Quản lý cứng nhắc đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng và thiếu cảm hứng.
she challenged the rigidist traditions of the company with innovative ideas.
Cô đã thách thức các truyền thống cứng nhắc của công ty bằng những ý tưởng đổi mới.
the rigidist stance on trade negotiations hindered progress.
Thái độ cứng nhắc trong đàm phán thương mại đã cản trở tiến bộ.
rigidist stance
thái độ cứng nhắc
a rigidist
một người cứng nhắc
being a rigidist
là một người cứng nhắc
rigidist views
quan điểm cứng nhắc
rigidist approach
phương pháp cứng nhắc
rigidist policies
chính sách cứng nhắc
labeled a rigidist
được gắn nhãn là người cứng nhắc
rigidist thinking
suy nghĩ cứng nhắc
avoiding rigidists
tránh xa những người cứng nhắc
rigidist behavior
hành vi cứng nhắc
the rigidist refused to compromise on any of the key issues.
Người cứng nhắc từ chối thỏa hiệp trên bất kỳ vấn đề then chốt nào.
her rigidist approach to parenting stifled her children's creativity.
Phương pháp nuôi dạy con cứng nhắc của bà đã kìm hãm sự sáng tạo của con cái bà.
he was labeled a rigidist for his unwavering adherence to the rules.
Ông bị gọi là người cứng nhắc vì sự trung thành không lay chuyển với các quy tắc.
the committee criticized the rigidist policies of the previous administration.
Ủy ban đã chỉ trích các chính sách cứng nhắc của chính quyền trước đó.
despite criticism, the rigidist remained steadfast in his beliefs.
Dù bị chỉ trích, người cứng nhắc vẫn kiên định với niềm tin của mình.
the rigidist's insistence on formality alienated many colleagues.
Sự nhấn mạnh vào tính trang trọng của người cứng nhắc đã làm xa cách nhiều đồng nghiệp.
we need flexibility, not a rigidist mindset, to solve this problem.
Chúng ta cần sự linh hoạt, chứ không phải tư duy cứng nhắc, để giải quyết vấn đề này.
his rigidist views on social issues proved unpopular with younger voters.
Các quan điểm cứng nhắc của ông về các vấn đề xã hội đã chứng minh là không được lòng cử tri trẻ.
the rigidist manager created a tense and uninspiring work environment.
Quản lý cứng nhắc đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng và thiếu cảm hứng.
she challenged the rigidist traditions of the company with innovative ideas.
Cô đã thách thức các truyền thống cứng nhắc của công ty bằng những ý tưởng đổi mới.
the rigidist stance on trade negotiations hindered progress.
Thái độ cứng nhắc trong đàm phán thương mại đã cản trở tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay