rigidist

[Mỹ]/[ˈrɪdʒɪdɪst]/
[Anh]/[ˈrɪdʒɪdɪst]/

Dịch

n. Một người cứng rắn trong quan điểm hoặc hành vi; người không dễ nhượng bộ và không sẵn sàng thỏa hiệp; một người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc nguyên tắc, thường là quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

rigidist stance

thái độ cứng nhắc

a rigidist

một người cứng nhắc

being a rigidist

là một người cứng nhắc

rigidist views

quan điểm cứng nhắc

rigidist approach

phương pháp cứng nhắc

rigidist policies

chính sách cứng nhắc

labeled a rigidist

được gắn nhãn là người cứng nhắc

rigidist thinking

suy nghĩ cứng nhắc

avoiding rigidists

tránh xa những người cứng nhắc

rigidist behavior

hành vi cứng nhắc

Câu ví dụ

the rigidist refused to compromise on any of the key issues.

Người cứng nhắc từ chối thỏa hiệp trên bất kỳ vấn đề then chốt nào.

her rigidist approach to parenting stifled her children's creativity.

Phương pháp nuôi dạy con cứng nhắc của bà đã kìm hãm sự sáng tạo của con cái bà.

he was labeled a rigidist for his unwavering adherence to the rules.

Ông bị gọi là người cứng nhắc vì sự trung thành không lay chuyển với các quy tắc.

the committee criticized the rigidist policies of the previous administration.

Ủy ban đã chỉ trích các chính sách cứng nhắc của chính quyền trước đó.

despite criticism, the rigidist remained steadfast in his beliefs.

Dù bị chỉ trích, người cứng nhắc vẫn kiên định với niềm tin của mình.

the rigidist's insistence on formality alienated many colleagues.

Sự nhấn mạnh vào tính trang trọng của người cứng nhắc đã làm xa cách nhiều đồng nghiệp.

we need flexibility, not a rigidist mindset, to solve this problem.

Chúng ta cần sự linh hoạt, chứ không phải tư duy cứng nhắc, để giải quyết vấn đề này.

his rigidist views on social issues proved unpopular with younger voters.

Các quan điểm cứng nhắc của ông về các vấn đề xã hội đã chứng minh là không được lòng cử tri trẻ.

the rigidist manager created a tense and uninspiring work environment.

Quản lý cứng nhắc đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng và thiếu cảm hứng.

she challenged the rigidist traditions of the company with innovative ideas.

Cô đã thách thức các truyền thống cứng nhắc của công ty bằng những ý tưởng đổi mới.

the rigidist stance on trade negotiations hindered progress.

Thái độ cứng nhắc trong đàm phán thương mại đã cản trở tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay