s

[Mỹ]/es/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái tiếng Anh, chỉ một phụ âm

Cụm từ & Cách kết hợp

satisfactory

đáng hài lòng

short

ngắn

simple

đơn giản

slow

chậm

smart

thông minh

strong

mạnh mẽ

sunny

nắng

sweet

ngọt

Câu ví dụ

She always wears her favorite pair of jeans on Saturdays.

Cô ấy luôn mặc quần jean yêu thích của mình vào thứ Bảy.

He needs to sharpen his skills before the competition.

Anh ấy cần phải rèn luyện kỹ năng của mình trước khi thi đấu.

The students are required to submit their assignments by Friday.

Sinh viên phải nộp bài tập trước thứ Sáu.

I have a strong passion for music.

Tôi có đam mê mạnh mẽ với âm nhạc.

They usually go for a walk in the park after dinner.

Họ thường đi dạo trong công viên sau bữa tối.

She has a talent for painting.

Cô ấy có tài năng hội họa.

He often goes for a run in the morning.

Anh ấy thường chạy bộ vào buổi sáng.

We need to make a decision soon.

Chúng ta cần phải đưa ra quyết định sớm.

The team has a chance to win the championship.

Đội có cơ hội giành chức vô địch.

I always have a cup of coffee in the morning.

Tôi luôn uống một tách cà phê vào buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay