assess salvageability
Đánh giá khả năng cứu hộ
high salvageability
Khả năng cứu hộ cao
salvageability report
Báo cáo khả năng cứu hộ
improving salvageability
Nâng cao khả năng cứu hộ
limited salvageability
Khả năng cứu hộ hạn chế
no salvageability
Không có khả năng cứu hộ
salvageability analysis
Phân tích khả năng cứu hộ
ensure salvageability
Đảm bảo khả năng cứu hộ
checking salvageability
Kiểm tra khả năng cứu hộ
salvageability efforts
Các nỗ lực cứu hộ
the salvageability of the wreckage was initially uncertain due to the storm.
Tính khả thi để thu hồi mảnh vỡ ban đầu còn chưa rõ ràng do cơn bão.
we assessed the salvageability of the data after the system failure.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thi để thu hồi dữ liệu sau sự cố hệ thống.
despite the damage, there was some salvageability in the project’s core components.
Dù đã bị hư hỏng, vẫn còn một số khả năng thu hồi trong các thành phần cốt lõi của dự án.
the team focused on maximizing the salvageability of the lost assets.
Đội ngũ tập trung vào việc tối đa hóa tính khả thi để thu hồi các tài sản bị mất.
the lawyer questioned the salvageability of the evidence presented in court.
Luật sư đã đặt câu hỏi về tính khả thi để thu hồi bằng chứng được trình bày tại tòa án.
engineers investigated the salvageability of the damaged bridge structure.
Kỹ sư đã điều tra tính khả thi để thu hồi cấu trúc cây cầu bị hư hỏng.
the report highlighted the limited salvageability of the damaged equipment.
Báo cáo nhấn mạnh tính khả thi để thu hồi thiết bị bị hư hỏng là rất hạn chế.
they debated the salvageability of the business after the economic downturn.
Họ tranh luận về tính khả thi để thu hồi doanh nghiệp sau sự suy thoái kinh tế.
the insurance company evaluated the salvageability of the salvaged vehicle.
Công ty bảo hiểm đã đánh giá tính khả thi để thu hồi phương tiện đã được thu hồi.
the key was determining the salvageability of the historical documents.
Chìa khóa là xác định tính khả thi để thu hồi các tài liệu lịch sử.
initial findings suggested a low level of salvageability for the damaged files.
Kết quả ban đầu cho thấy mức độ khả thi để thu hồi các tệp bị hư hỏng là rất thấp.
assess salvageability
Đánh giá khả năng cứu hộ
high salvageability
Khả năng cứu hộ cao
salvageability report
Báo cáo khả năng cứu hộ
improving salvageability
Nâng cao khả năng cứu hộ
limited salvageability
Khả năng cứu hộ hạn chế
no salvageability
Không có khả năng cứu hộ
salvageability analysis
Phân tích khả năng cứu hộ
ensure salvageability
Đảm bảo khả năng cứu hộ
checking salvageability
Kiểm tra khả năng cứu hộ
salvageability efforts
Các nỗ lực cứu hộ
the salvageability of the wreckage was initially uncertain due to the storm.
Tính khả thi để thu hồi mảnh vỡ ban đầu còn chưa rõ ràng do cơn bão.
we assessed the salvageability of the data after the system failure.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thi để thu hồi dữ liệu sau sự cố hệ thống.
despite the damage, there was some salvageability in the project’s core components.
Dù đã bị hư hỏng, vẫn còn một số khả năng thu hồi trong các thành phần cốt lõi của dự án.
the team focused on maximizing the salvageability of the lost assets.
Đội ngũ tập trung vào việc tối đa hóa tính khả thi để thu hồi các tài sản bị mất.
the lawyer questioned the salvageability of the evidence presented in court.
Luật sư đã đặt câu hỏi về tính khả thi để thu hồi bằng chứng được trình bày tại tòa án.
engineers investigated the salvageability of the damaged bridge structure.
Kỹ sư đã điều tra tính khả thi để thu hồi cấu trúc cây cầu bị hư hỏng.
the report highlighted the limited salvageability of the damaged equipment.
Báo cáo nhấn mạnh tính khả thi để thu hồi thiết bị bị hư hỏng là rất hạn chế.
they debated the salvageability of the business after the economic downturn.
Họ tranh luận về tính khả thi để thu hồi doanh nghiệp sau sự suy thoái kinh tế.
the insurance company evaluated the salvageability of the salvaged vehicle.
Công ty bảo hiểm đã đánh giá tính khả thi để thu hồi phương tiện đã được thu hồi.
the key was determining the salvageability of the historical documents.
Chìa khóa là xác định tính khả thi để thu hồi các tài liệu lịch sử.
initial findings suggested a low level of salvageability for the damaged files.
Kết quả ban đầu cho thấy mức độ khả thi để thu hồi các tệp bị hư hỏng là rất thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay