sanctifiers

[Mỹ]/[ˈsæŋktɪfaɪəz]/
[Anh]/[ˈsæŋktɪˌfaɪərz]/

Dịch

n. Những người thánh hóa điều gì đó; Những người làm cho điều gì đó trở nên thiêng liêng hoặc thánh thiện.
v. Làm cho hoặc tuyên bố điều gì đó là thiêng liêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

sanctifiers of space

Vietnamese_translation

sanctifiers believed

Vietnamese_translation

sanctifiers sought

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay