scrutability

[Mỹ]/ˌskruːtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌskruːtəˈbɪləti/

Dịch

n. tính chất có thể hiểu được, có thể được kiểm tra hoặc diễn giải.

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of scrutability

thiếu tính minh bạch

public scrutability

tính minh bạch công khai

scrutability requirement

yêu cầu về tính minh bạch

scrutability issue

vấn đề về tính minh bạch

financial scrutability

tính minh bạch tài chính

demands scrutability

yêu cầu tính minh bạch

greater scrutability

tính minh bạch cao hơn

regulatory scrutability

tính minh bạch quy định

scrutability concerns

nỗi lo về tính minh bạch

scrutability's importance

quan trọng của tính minh bạch

Câu ví dụ

the lack of scrutability in the algorithm has raised concerns among regulators.

Việc thiếu tính minh bạch trong thuật toán đã làm dấy lên lo ngại trong các cơ quan quản lý.

investors demand greater scrutability of corporate financial practices.

Nhà đầu tư yêu cầu tính minh bạch cao hơn đối với các hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

the scrutability of ai decision-making systems remains a significant challenge.

Tính minh bạch của các hệ thống ra quyết định AI vẫn là một thách thức lớn.

enhanced scrutability can help build public trust in new technologies.

Tăng cường tính minh bạch có thể giúp xây dựng lòng tin của công chúng đối với các công nghệ mới.

critics question the scrutability of the government's spending decisions.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính minh bạch trong các quyết định chi tiêu của chính phủ.

the new law aims to improve scrutability in political campaign financing.

Luật mới nhằm cải thiện tính minh bạch trong tài chính cho các chiến dịch chính trị.

data transparency is essential for the scrutability of research findings.

Tính minh bạch của dữ liệu là điều cần thiết cho tính minh bạch của các kết quả nghiên cứu.

some argue that complete scrutability is impossible in complex systems.

Một số người cho rằng tính minh bạch hoàn toàn là không thể trong các hệ thống phức tạp.

the committee emphasized the importance of scrutability in democratic processes.

Ủy ban nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch trong các quy trình dân chủ.

blockchain technology offers unprecedented levels of financial scrutability.

Công nghệ blockchain mang lại mức độ minh bạch tài chính chưa từng có.

regulatory bodies require minimum standards of scrutability for financial reporting.

Các cơ quan quản lý yêu cầu tiêu chuẩn tối thiểu về tính minh bạch cho báo cáo tài chính.

the company's opaque structure reduced the scrutability of its operations.

Cấu trúc không minh bạch của công ty đã làm giảm tính minh bạch trong hoạt động của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay