scrutinability

[Mỹ]/ˌskruːtɪnəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌskruːtɪnəˈbɪlɪti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái có thể được kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận; đặc tính bị kiểm tra nghiêm ngặt hoặc kiểm tra chi tiết; đặc tính trong suốt hoặc mở cho việc kiểm tra, đặc biệt là trong bối cảnh máy tính, pháp lý hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

scrutinability of laws

Tính khả thi của luật

ensure scrutinability

Đảm bảo tính khả thi

high scrutinability

Tính khả thi cao

lack of scrutinability

Thiếu tính khả thi

scrutinability required

Tính khả thi được yêu cầu

scrutinability ensured

Tính khả thi được đảm bảo

scrutinability matters

Tính khả thi quan trọng

scrutinability issue

Vấn đề tính khả thi

scrutinability concern

Nỗi lo về tính khả thi

scrutinability debate

Tranh luận về tính khả thi

Câu ví dụ

the new algorithm ensures complete scrutinability of all decision-making processes.

Thuật toán mới đảm bảo tính kiểm tra đầy đủ cho tất cả các quá trình ra quyết định.

critics pointed out the lack of scrutinability in the government's spending report.

Các nhà phê bình đã chỉ ra sự thiếu tính kiểm tra trong báo cáo chi tiêu của chính phủ.

data scientists emphasize the importance of scrutinability when training machine learning models.

Các nhà khoa học dữ liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính kiểm tra khi huấn luyện các mô hình học máy.

the transparency law guarantees scrutinability of corporate environmental impact data.

Luật minh bạch đảm bảo tính kiểm tra của dữ liệu tác động môi trường do doanh nghiệp gây ra.

researchers found that low scrutinability correlates with increased public distrust.

Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ kiểm tra thấp có liên quan đến sự gia tăng lòng không tin của công chúng.

the audit system was designed to enhance scrutinability across all departments.

Hệ thống kiểm toán được thiết kế để tăng cường tính kiểm tra trên tất cả các phòng ban.

citizens are demanding greater scrutinability of artificial intelligence systems.

Công dân đang yêu cầu tính kiểm tra cao hơn đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo.

the platform's open-source code provides unprecedented scrutinability for users.

Đoạn mã nguồn mở của nền tảng cung cấp tính kiểm tra chưa từng có cho người dùng.

regulatory bodies require strict scrutinability of financial algorithms.

Các cơ quan quản lý yêu cầu tính kiểm tra nghiêm ngặt đối với các thuật toán tài chính.

academic publications must meet standards of scrutinability and reproducibility.

Các công bố học thuật phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tính kiểm tra và khả năng tái hiện.

the absence of scrutinability undermines the legitimacy of the electoral process.

Sự vắng mặt của tính kiểm tra làm suy yếu tính hợp pháp của quá trình bầu cử.

experts recommend implementing tools that improve scrutinability in algorithmic hiring.

Các chuyên gia khuyến nghị triển khai các công cụ cải thiện tính kiểm tra trong tuyển dụng dựa trên thuật toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay