self-aggrandizement

[Mỹ]/[ˈself ˌæɡrənˈzɪzmənt]/
[Anh]/[ˈself ˌæɡrənˈzɪzmənt]/

Dịch

n. Hành động tìm cách tăng cường quyền lực, tài sản hoặc địa vị của mình; lòng tự tôn thái quá hoặc sự ngưỡng mộ bản thân.
Các dạng của từ

Cụm từ & Cách kết hợp

self-aggrandizement tactics

chiến thuật tự phong thần

avoid self-aggrandizement

tránh tự phong thần

fueled by self-aggrandizement

được thúc đẩy bởi tự phong thần

self-aggrandizement behavior

hành vi tự phong thần

displaying self-aggrandizement

trình bày tự phong thần

reject self-aggrandizement

phản đối tự phong thần

self-aggrandizement motives

motive tự phong thần

engaging in self-aggrandizement

tham gia vào tự phong thần

criticism of self-aggrandizement

phê bình tự phong thần

history of self-aggrandizement

lịch sử tự phong thần

Câu ví dụ

his speech was riddled with self-aggrandizement, boasting about his accomplishments.

Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy sự tự cao, khoe khoang về những thành tựu của mình.

the politician's self-aggrandizement alienated many voters with its arrogance.

Sự tự cao của chính trị gia này đã làm xa lánh nhiều cử tri bởi sự kiêu căng của nó.

she recognized her own tendency towards self-aggrandizement and tried to curb it.

Cô nhận ra xu hướng tự cao của bản thân và cố gắng kiềm chế nó.

the company's annual report was largely an exercise in corporate self-aggrandizement.

Báo cáo thường niên của công ty phần lớn là một hành động tự cao của doanh nghiệp.

he avoided self-aggrandizement, preferring to let his work speak for itself.

Anh tránh tự cao, thay vào đó anh để công việc của mình nói lên tất cả.

the author's self-aggrandizement in the preface detracted from the book's credibility.

Sự tự cao của tác giả trong phần mở đầu làm giảm đi tính tin cậy của cuốn sách.

excessive self-aggrandizement can be a sign of insecurity.

Sự tự cao quá mức có thể là dấu hiệu của sự bất an.

the project proposal was marred by unnecessary self-aggrandizement from the lead researcher.

Đề xuất dự án bị ảnh hưởng bởi sự tự cao không cần thiết từ nhà nghiên cứu chủ trì.

he downplayed his role to avoid accusations of self-aggrandizement.

Anh hạ thấp vai trò của mình để tránh bị buộc tội tự cao.

the constant self-aggrandizement became tiresome and off-putting to the team.

Sự tự cao liên tục trở nên mệt mỏi và khó chịu đối với đội nhóm.

despite his success, he remained free from the trap of self-aggrandizement.

Dù có thành công, anh vẫn tránh được cái bẫy của sự tự cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay