self-gratifying experience
trải nghiệm tự thỏa mãn
self-gratifying behavior
hành vi tự thỏa mãn
highly self-gratifying
rất tự thỏa mãn
finding self-gratifying
tìm thấy sự tự thỏa mãn
purely self-gratifying
hoàn toàn tự thỏa mãn
be self-gratifying
là tự thỏa mãn
self-gratifying act
hành động tự thỏa mãn
it's self-gratifying
nó tự thỏa mãn
deeply self-gratifying
sâu sắc tự thỏa mãn
inherently self-gratifying
thiên sinh tự thỏa mãn
it's incredibly self-gratifying to finish a challenging project.
Việc hoàn thành một dự án đầy thách thức thật sự rất tự mãn.
the self-gratifying feeling of helping others is unparalleled.
Cảm giác tự mãn khi giúp đỡ người khác là không gì sánh bằng.
she found self-gratifying hobbies like painting and gardening.
Cô ấy tìm thấy những sở thích tự mãn như vẽ tranh và làm vườn.
volunteering can be a deeply self-gratifying experience.
Tình nguyện có thể là một trải nghiệm tự mãn sâu sắc.
achieving personal goals is often self-gratifying and motivating.
Việc đạt được mục tiêu cá nhân thường rất tự mãn và khích lệ.
the self-gratifying act of kindness brightened his day.
Hành động tử tế mang lại cảm giác tự mãn đã làm cho ngày của anh ấy trở nên tốt đẹp hơn.
learning a new skill can be surprisingly self-gratifying.
Học một kỹ năng mới có thể rất tự mãn một cách bất ngờ.
for him, writing poetry was a purely self-gratifying pursuit.
Đối với anh ấy, việc viết thơ là một sự theo đuổi hoàn toàn tự mãn.
she derived self-gratifying pleasure from her grandchildren.
Cô ấy cảm nhận được niềm vui tự mãn từ các cháu nội ngoại của mình.
the self-gratifying sensation of overcoming adversity was powerful.
Cảm giác tự mãn khi vượt qua nghịch cảnh là mạnh mẽ.
he sought self-gratifying activities to boost his morale.
Anh ấy tìm kiếm các hoạt động tự mãn để tăng cường tinh thần của mình.
self-gratifying experience
trải nghiệm tự thỏa mãn
self-gratifying behavior
hành vi tự thỏa mãn
highly self-gratifying
rất tự thỏa mãn
finding self-gratifying
tìm thấy sự tự thỏa mãn
purely self-gratifying
hoàn toàn tự thỏa mãn
be self-gratifying
là tự thỏa mãn
self-gratifying act
hành động tự thỏa mãn
it's self-gratifying
nó tự thỏa mãn
deeply self-gratifying
sâu sắc tự thỏa mãn
inherently self-gratifying
thiên sinh tự thỏa mãn
it's incredibly self-gratifying to finish a challenging project.
Việc hoàn thành một dự án đầy thách thức thật sự rất tự mãn.
the self-gratifying feeling of helping others is unparalleled.
Cảm giác tự mãn khi giúp đỡ người khác là không gì sánh bằng.
she found self-gratifying hobbies like painting and gardening.
Cô ấy tìm thấy những sở thích tự mãn như vẽ tranh và làm vườn.
volunteering can be a deeply self-gratifying experience.
Tình nguyện có thể là một trải nghiệm tự mãn sâu sắc.
achieving personal goals is often self-gratifying and motivating.
Việc đạt được mục tiêu cá nhân thường rất tự mãn và khích lệ.
the self-gratifying act of kindness brightened his day.
Hành động tử tế mang lại cảm giác tự mãn đã làm cho ngày của anh ấy trở nên tốt đẹp hơn.
learning a new skill can be surprisingly self-gratifying.
Học một kỹ năng mới có thể rất tự mãn một cách bất ngờ.
for him, writing poetry was a purely self-gratifying pursuit.
Đối với anh ấy, việc viết thơ là một sự theo đuổi hoàn toàn tự mãn.
she derived self-gratifying pleasure from her grandchildren.
Cô ấy cảm nhận được niềm vui tự mãn từ các cháu nội ngoại của mình.
the self-gratifying sensation of overcoming adversity was powerful.
Cảm giác tự mãn khi vượt qua nghịch cảnh là mạnh mẽ.
he sought self-gratifying activities to boost his morale.
Anh ấy tìm kiếm các hoạt động tự mãn để tăng cường tinh thần của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay