the company made some sensible decisions about cost-cutting.
Doanh nghiệp đã đưa ra một số quyết định hợp lý về cắt giảm chi phí.
it's sensible to wear a coat on a cold day.
Việc mặc áo khoác vào ngày trời lạnh là hợp lý.
she gave sensible advice about my career path.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên hợp lý về con đường sự nghiệp của tôi.
he's a sensible person who always thinks things through.
Anh ấy là một người hợp lý luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
it's sensible to save money for a rainy day.
Việc tiết kiệm tiền cho những ngày mưa là hợp lý.
the sensible thing to do was to call for help.
Việc hợp lý là gọi người giúp đỡ.
we need a sensible approach to solving this problem.
Chúng ta cần một phương pháp hợp lý để giải quyết vấn đề này.
he offered sensible suggestions for improving the project.
Anh ấy đã đưa ra những gợi ý hợp lý để cải thiện dự án.
it's sensible to check the weather forecast before hiking.
Việc kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi dã ngoại là hợp lý.
the judge made a sensible ruling in the case.
Tòa án đã đưa ra phán quyết hợp lý trong vụ việc này.
a sensible investment strategy is key to long-term success.
Một chiến lược đầu tư hợp lý là chìa khóa cho thành công lâu dài.
the company made some sensible decisions about cost-cutting.
Doanh nghiệp đã đưa ra một số quyết định hợp lý về cắt giảm chi phí.
it's sensible to wear a coat on a cold day.
Việc mặc áo khoác vào ngày trời lạnh là hợp lý.
she gave sensible advice about my career path.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên hợp lý về con đường sự nghiệp của tôi.
he's a sensible person who always thinks things through.
Anh ấy là một người hợp lý luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
it's sensible to save money for a rainy day.
Việc tiết kiệm tiền cho những ngày mưa là hợp lý.
the sensible thing to do was to call for help.
Việc hợp lý là gọi người giúp đỡ.
we need a sensible approach to solving this problem.
Chúng ta cần một phương pháp hợp lý để giải quyết vấn đề này.
he offered sensible suggestions for improving the project.
Anh ấy đã đưa ra những gợi ý hợp lý để cải thiện dự án.
it's sensible to check the weather forecast before hiking.
Việc kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi dã ngoại là hợp lý.
the judge made a sensible ruling in the case.
Tòa án đã đưa ra phán quyết hợp lý trong vụ việc này.
a sensible investment strategy is key to long-term success.
Một chiến lược đầu tư hợp lý là chìa khóa cho thành công lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay