separabilities

[Mỹ]/[ˌsepərəˈbɪlətiːz]/
[Anh]/[ˌsepərəˈbɪlətiːz]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể tách rời; mức độ mà một hệ thống có thể được chia thành các phần độc lập; mức độ mà một biến có thể được biểu diễn dưới dạng tổng của các thành phần độc lập; trong xử lý tín hiệu, một biện pháp đo lường mức độ tốt mà một tín hiệu có thể được phân tích thành tổng của các phiên bản đã được thu nhỏ và dịch chuyển của chính nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

separabilities assessment

Đánh giá tính tách biệt

checking separabilities

Kiểm tra tính tách biệt

impact on separabilities

Tác động đến tính tách biệt

assessing separabilities

Đánh giá tính tách biệt

improving separabilities

Nâng cao tính tách biệt

separabilities analysis

Phân tích tính tách biệt

enhancing separabilities

Nâng cao tính tách biệt

separability limits

Giới hạn tính tách biệt

separability testing

Thử nghiệm tính tách biệt

separability concerns

Nỗi lo về tính tách biệt

Câu ví dụ

the team analyzed the product's separabilities for potential improvements.

Đội ngũ đã phân tích tính tách rời của sản phẩm để tìm ra các cải tiến tiềm năng.

understanding component separabilities is crucial for efficient assembly.

Hiểu rõ tính tách rời của các thành phần là rất quan trọng đối với việc lắp ráp hiệu quả.

we assessed the design's separabilities to simplify the disassembly process.

Chúng tôi đã đánh giá tính tách rời của thiết kế nhằm đơn giản hóa quy trình tháo rời.

increased separabilities can reduce maintenance downtime and costs.

Tăng tính tách rời có thể làm giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.

the study focused on the separabilities of modular construction systems.

Nghiên cứu tập trung vào tính tách rời của các hệ thống xây dựng mô đun.

careful consideration of separabilities is vital during the design phase.

Sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính tách rời là rất quan trọng trong giai đoạn thiết kế.

improved separabilities allow for easier component replacement.

Tăng tính tách rời cho phép thay thế các thành phần dễ dàng hơn.

the product's separabilities were a key factor in its success.

Tính tách rời của sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó.

we explored the separabilities of the system to enhance recyclability.

Chúng tôi đã tìm hiểu tính tách rời của hệ thống nhằm nâng cao khả năng tái chế.

the design prioritized ease of disassembly and high separabilities.

Thiết kế ưu tiên tính dễ tháo rời và tính tách rời cao.

analyzing material separabilities is important for waste management.

Phân tích tính tách rời của vật liệu là quan trọng đối với quản lý chất thải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay