separabilities assessment
Đánh giá tính tách biệt
checking separabilities
Kiểm tra tính tách biệt
impact on separabilities
Tác động đến tính tách biệt
assessing separabilities
Đánh giá tính tách biệt
improving separabilities
Nâng cao tính tách biệt
separabilities analysis
Phân tích tính tách biệt
enhancing separabilities
Nâng cao tính tách biệt
separability limits
Giới hạn tính tách biệt
separability testing
Thử nghiệm tính tách biệt
separability concerns
Nỗi lo về tính tách biệt
the team analyzed the product's separabilities for potential improvements.
Đội ngũ đã phân tích tính tách rời của sản phẩm để tìm ra các cải tiến tiềm năng.
understanding component separabilities is crucial for efficient assembly.
Hiểu rõ tính tách rời của các thành phần là rất quan trọng đối với việc lắp ráp hiệu quả.
we assessed the design's separabilities to simplify the disassembly process.
Chúng tôi đã đánh giá tính tách rời của thiết kế nhằm đơn giản hóa quy trình tháo rời.
increased separabilities can reduce maintenance downtime and costs.
Tăng tính tách rời có thể làm giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
the study focused on the separabilities of modular construction systems.
Nghiên cứu tập trung vào tính tách rời của các hệ thống xây dựng mô đun.
careful consideration of separabilities is vital during the design phase.
Sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính tách rời là rất quan trọng trong giai đoạn thiết kế.
improved separabilities allow for easier component replacement.
Tăng tính tách rời cho phép thay thế các thành phần dễ dàng hơn.
the product's separabilities were a key factor in its success.
Tính tách rời của sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó.
we explored the separabilities of the system to enhance recyclability.
Chúng tôi đã tìm hiểu tính tách rời của hệ thống nhằm nâng cao khả năng tái chế.
the design prioritized ease of disassembly and high separabilities.
Thiết kế ưu tiên tính dễ tháo rời và tính tách rời cao.
analyzing material separabilities is important for waste management.
Phân tích tính tách rời của vật liệu là quan trọng đối với quản lý chất thải.
separabilities assessment
Đánh giá tính tách biệt
checking separabilities
Kiểm tra tính tách biệt
impact on separabilities
Tác động đến tính tách biệt
assessing separabilities
Đánh giá tính tách biệt
improving separabilities
Nâng cao tính tách biệt
separabilities analysis
Phân tích tính tách biệt
enhancing separabilities
Nâng cao tính tách biệt
separability limits
Giới hạn tính tách biệt
separability testing
Thử nghiệm tính tách biệt
separability concerns
Nỗi lo về tính tách biệt
the team analyzed the product's separabilities for potential improvements.
Đội ngũ đã phân tích tính tách rời của sản phẩm để tìm ra các cải tiến tiềm năng.
understanding component separabilities is crucial for efficient assembly.
Hiểu rõ tính tách rời của các thành phần là rất quan trọng đối với việc lắp ráp hiệu quả.
we assessed the design's separabilities to simplify the disassembly process.
Chúng tôi đã đánh giá tính tách rời của thiết kế nhằm đơn giản hóa quy trình tháo rời.
increased separabilities can reduce maintenance downtime and costs.
Tăng tính tách rời có thể làm giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
the study focused on the separabilities of modular construction systems.
Nghiên cứu tập trung vào tính tách rời của các hệ thống xây dựng mô đun.
careful consideration of separabilities is vital during the design phase.
Sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính tách rời là rất quan trọng trong giai đoạn thiết kế.
improved separabilities allow for easier component replacement.
Tăng tính tách rời cho phép thay thế các thành phần dễ dàng hơn.
the product's separabilities were a key factor in its success.
Tính tách rời của sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó.
we explored the separabilities of the system to enhance recyclability.
Chúng tôi đã tìm hiểu tính tách rời của hệ thống nhằm nâng cao khả năng tái chế.
the design prioritized ease of disassembly and high separabilities.
Thiết kế ưu tiên tính dễ tháo rời và tính tách rời cao.
analyzing material separabilities is important for waste management.
Phân tích tính tách rời của vật liệu là quan trọng đối với quản lý chất thải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay