shimmerings of hope
những tia sáng hy vọng
the lake reflected the sky in beautiful shimmmerings.
Đồ vật phản chiếu bầu trời trong những ánh sáng lấp lánh tuyệt đẹp.
she noticed the shimmmerings of heat rising from the asphalt.
Cô ấy nhận ra những ánh sáng lấp lánh của nhiệt độ đang tỏa ra từ mặt đường nhựa.
the fireflies created magical shimmmerings in the dark garden.
Đom đóm tạo ra những ánh sáng lấp lánh kỳ diệu trong khu vườn tối tăm.
the sequins on her dress caught the light in dazzling shimmmerings.
Chiếc váy của cô ấy có những hạt lấp lánh bắt ánh sáng tạo ra những ánh lấp lánh rực rỡ.
the ocean's shimmmerings danced on the horizon.
Ánh sáng lấp lánh của đại dương nhảy múa trên đường chân trời.
he described the shimmmerings of the aurora borealis with awe.
Anh ấy miêu tả ánh sáng lấp lánh của cực quang với sự kinh ngạc.
the shimmmerings of the city lights were visible from the hilltop.
Ánh sáng lấp lánh từ các đèn thành phố có thể nhìn thấy từ đỉnh đồi.
the artist captured the shimmmerings of the water in her painting.
Nghệ sĩ đã bắt được ánh sáng lấp lánh của nước trong bức tranh của cô ấy.
the shimmmerings of the stars filled the night sky.
Ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.
the shimmmerings of the champagne bubbles were captivating.
Ánh sáng lấp lánh của bong bóng rượu sâm panh rất hấp dẫn.
the shimmmerings on the snow created a winter wonderland.
Ánh sáng lấp lánh trên tuyết tạo ra một thế giới mùa đông kỳ diệu.
shimmerings of hope
những tia sáng hy vọng
the lake reflected the sky in beautiful shimmmerings.
Đồ vật phản chiếu bầu trời trong những ánh sáng lấp lánh tuyệt đẹp.
she noticed the shimmmerings of heat rising from the asphalt.
Cô ấy nhận ra những ánh sáng lấp lánh của nhiệt độ đang tỏa ra từ mặt đường nhựa.
the fireflies created magical shimmmerings in the dark garden.
Đom đóm tạo ra những ánh sáng lấp lánh kỳ diệu trong khu vườn tối tăm.
the sequins on her dress caught the light in dazzling shimmmerings.
Chiếc váy của cô ấy có những hạt lấp lánh bắt ánh sáng tạo ra những ánh lấp lánh rực rỡ.
the ocean's shimmmerings danced on the horizon.
Ánh sáng lấp lánh của đại dương nhảy múa trên đường chân trời.
he described the shimmmerings of the aurora borealis with awe.
Anh ấy miêu tả ánh sáng lấp lánh của cực quang với sự kinh ngạc.
the shimmmerings of the city lights were visible from the hilltop.
Ánh sáng lấp lánh từ các đèn thành phố có thể nhìn thấy từ đỉnh đồi.
the artist captured the shimmmerings of the water in her painting.
Nghệ sĩ đã bắt được ánh sáng lấp lánh của nước trong bức tranh của cô ấy.
the shimmmerings of the stars filled the night sky.
Ánh sáng lấp lánh của các ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.
the shimmmerings of the champagne bubbles were captivating.
Ánh sáng lấp lánh của bong bóng rượu sâm panh rất hấp dẫn.
the shimmmerings on the snow created a winter wonderland.
Ánh sáng lấp lánh trên tuyết tạo ra một thế giới mùa đông kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay